Buổi chiều ở Thiền Quang Ni tự luôn có một vẻ bình yên rất lạ. Chùa nằm ngay vùng ngoại ô thị xã, xe cộ lúc nào cũng chạy như mắc cửi ngoài đường, còi inh ỏi, người lại kẻ qua… thế mà bước chân vừa chạm vào cổng chùa, dường như tất cả tiếng động đều rơi xuống phía sau, chỉ còn lại tiếng gió thổi qua những tán bồ đề và mùi hương trầm ấm như vòng tay hiền của người mẹ già.
Hôm ấy, cô tiểu Huệ Minh – đứa bé hoạt bát và nhỏ nhất chùa – vừa quét sân vừa lén liếc nhìn bóng Ni sư Hương Nhân đang choàng chiếc y vàng nhạt. Sư đang chuẩn bị cho buổi pháp thoại ngày tu Bát Quan Trai đặc biệt dành cho người khiếm thị. Gió đưa tà y phất nhẹ, chú tiểu thấy lòng thương Sư phụ nhiều lắm.
– “Dạ bạch Sư phụ… sao người mù không thấy đường mà vẫn đi tới chùa nghe pháp vậy Sư phụ?” – cô hỏi, giọng non mà thiệt thà.
Ni sư nhìn cô tiểu và mỉm cười thật hiền từ:
– “Vì con mắt bên ngoài không thấy, nhưng con mắt trong lòng họ sáng lắm. Chỉ cần cho họ thêm chút ánh sáng nữa… họ sẽ bước tiếp xa lắm con ạ.”
Chú tiểu tròn xoe mắt:
– “Dạ vậy… ánh sáng trong lòng giống đèn pin phải không Sư phụ? Hết pin thì tắt phải không ạ?”
Ni sư bật cười, xoa đầu chú:
– “Không đâu con. Đó là ngọn đèn không bao giờ tắt. Mình chỉ giúp họ lau lại cái tim đèn thôi con.”
Câu nói ấy khiến cô tiểu im bặt, không biết sao mà trong lòng lại ấm lên như vừa uống chén trà gừng.
Từ 20 năm trước, Ni sư đã phát tâm ấn tống từng bộ kinh chữ nổi Braille. Những ngày đầu, kinh nặng, số lượng nhiều, phải chuyển lên xe, chuyển xuống, sắp xếp từng bộ. Ni chúng thương Sư phụ cực, xin làm phụ, thế là Thầy trò cùng vận chuyển sách – tâm huyết của Ni sư Hương Nhân.
Chiều hôm đó, một đoàn người mù từ nhiều tỉnh về dự buổi pháp thoại. Tiếng gậy khua nhẹ trên sân gạch nghe mà thương đến nhói lòng. Cô tiểu Huệ Minh chạy đi chạy lại dọn ghế, phụ đỡ từng bác, từng cô.
Trong số đó, có một cậu thanh niên tên Lương – mới 22 tuổi. Cậu bị mất ánh sáng trong một tai nạn bất ngờ cách đây ba năm. Từ đó, cậu ít nói, sống khép kín, không tin vào bản thân, cũng gần như không tin vào cuộc đời.
Khi nghe bước chân cậu nặng nề khựng ở bậc tam cấp, chú tiểu chạy tới:
– “Anh để con dắt cho nghen!”
Cậu im lặng, gật đầu rất khẽ – cái gật đầu mệt mỏi của một người đã quá quen với bóng tối.
Buổi pháp thoại bắt đầu. Giọng Ni sư trầm ấm, mềm như lụa:
– “Con đường phía trước có thể tối… nhưng trong lòng mình chưa bao giờ tắt ánh sáng. Nếu các con cho phép, Sư sẽ bước vào bóng tối đó cùng các con.”
Tự nhiên nhiều người khóc. Không phải vì buồn, mà vì cảm giác được nắm lấy tay dắt đi trong đêm tối sợ hãi.
Cô tiểu Huệ Minh đứng sau lưng Sư phụ, nghe mà ngơ ngác – không hiểu sao chỉ vài câu nói nhẹ nhàng mà khiến trái tim người ta mở ra như vậy.
Rồi bất ngờ, giữa lúc pháp thoại đang yên, có tiếng la thất thanh:
– “Coi chừng! Cô Tịnh Thủy té rồi!”
Một cô gái khiếm thị ngồi hàng đầu bị choáng, trượt ngã về phía bậc thềm. Mọi người hoảng loạn, lúng túng. Cô tiểu chạy lại nhưng chưa kịp đỡ thì bóng Ni sư đã lao đến, nhanh đến mức chẳng ai kịp nghĩ người thầy ngoài năm mươi lại có thể linh hoạt như vậy.
Ni sư đỡ cô gái dậy, một tay giữ gáy, một tay giữ cùi chỏ, vuốt nhẹ như người mẹ ru con.
– “Không sao đâu con… Sư đây, con nghe giọng Sư ha… hít vô, thở ra, mình đứng lên từ từ… “
Giọng nói ấy khiến cả sân chùa lắng xuống, chỉ còn tiếng gió bồ đề xào xạc.
Cô Tịnh Thủy bật khóc:
– “Con… con xin lỗi… con sợ lắm Sư ơi… “
Ni sư ôm lấy tay cô:
– “Ở đây, con không sợ gì hết. Mất ánh sáng đâu có nghĩa là mất đường về con ạ.”
Ngay khoảnh khắc ấy, cậu thanh niên tên Lương bỗng òa khóc. Chú Minh Thiện giật mình nhìn, không hiểu sao người ít nói nhất lại khóc nhiều nhất.
Cậu nói trong tiếng nấc:
– “Con tưởng đời con hết đường rồi… vậy mà… Sư phụ nói một câu… tự nhiên con thấy nhẹ quá… “
Ni sư nhìn cậu, ánh mắt đầy yêu thương:
– “Đời chưa bao giờ hết đường đâu con. Chỉ là con chưa chịu mở cánh cửa trong lòng thôi.”
Buổi chiều khi pháp thoại kết thúc, chú tiểu theo Sư phụ đi gom mấy cuốn kinh Braille còn sót lại. Ngoài trời ánh nắ
ng cũng bắt đầu tắt dần. Gió lùa qua hàng cau, nghe như tiếng thở dài nhẹ của đất trời.
Cô tiểu tròn xoe mắt hỏi:
– “Dạ thưa Sư phụ… sao Sư phụ thương người ta vậy? Ai khổ Sư cũng ôm hết vô lòng, Sư phụ không mệt sao ạ?”
Ni sư mỉm cười, bước chậm rãi bước vừa gom sách, vừa từ tốn trả lời:
– “Con nghe gió không? Gió đi hoài mà có bao giờ than mệt đâu. Nếu mình thấy ai khổ mà quay lưng… thì lòng mình nặng lắm. Còn thương được, là mình còn nhẹ con ạ. Người tu mà nhẹ lòng thì mới là tâm an đó con”.
Chú tiểu im lặng. Lần đầu tiên, chú hiểu thế nào là từ bi đi vào đời.
Khóa tu Bát Quan Trai 1 ngày cho người khiếm thị kết thúc, sân chùa bắt đầu lên đèn. Những người khiếm thị lần lượt được Phật tử và các tình nguyện viên dìu lên chiếc xe 45 chỗ đang đậu ngoài cổng. Cô tiểu Huệ Minh chạy lăng xăng, lúc đưa tay dắt bác Hai, lúc cầm giùm cái gậy của cô Ba. Cô làm việc nhỏ thôi, mà gương mặt sáng rỡ như vừa làm được điều to lớn.
Ni sư Hương Nhân đứng bên hiên chùa, bàn tay khẽ đỡ từng người một. Người thì run, người thì mệt, có người vừa nãy còn khóc vì xúc động. Ni sư đều nắm tay họ lại rất chậm, rất nhẹ – cái nhẹ của người hiểu nỗi tổn thương sâu như thế nào, và cái chậm của một trái tim đủ lớn để lắng nghe.
– “Đi thong thả nghe con… mai này có buồn, nhớ trở về đây với Sư phụ nha con.”
Giọng Sư ấm như chén trà mới rót. Ai nghe cũng bùi ngùi.
Chiếc xe nổ máy. Ánh đèn vàng chiếu xuống con đường dẫn ra khỏi chùa, làm cả khung cảnh trông như mềm đi. Khi xe từ từ rời cổng chùa, tất cả mọi người đồng loạt quay đầu ra cửa kính, hướng về nơi Sư đứng. Họ không nhìn thấy bằng mắt, nhưng trái tim họ biết rất rõ vị Thầy của mình đang ở đâu.
Cô tiểu Huệ Minh níu áo Sư phụ, hỏi nhỏ:
– “Sư phụ… sao ai đi rồi mà Sư còn đứng đây hoài vậy?”
Ni sư nhìn theo chiếc xe đã khuất sau hàng cây, ánh mắt xa xăm mà hiền:
– “Tại vì Sư phụ muốn tiễn họ bằng trọn tấm lòng đó con…
Đi một đoạn đường đời mà có người chờ mình, thương mình, vậy là hạnh phúc lắm con à.”
Chú tiểu chống cằm suy nghĩ, gãi đầu:
– “Vậy mai mốt con lớn, con đi học xa, Sư phụ có đứng đợi con hông?”
Ni sư bật cười, xoa đầu cô tiểu:
– “Nếu con chịu thương người, chịu tu, chịu học… Sư phụ đợi cả đời.”
Rồi Ni sư đặt tay lên vai Huệ Minh, đưa mắt nhìn về phía xa – nơi chỉ còn bóng tối và gió. Ni sư nói, giọng trầm mà buồn buồn:
– “Con thấy hông… ngoài kia còn nhiều người khổ dữ lắm. Mình có đôi mắt sáng mà không biết thương người, thì uổng lắm. Còn họ… không thấy đường mà tấm lòng sáng rực. Thành ra… mình phải cố tu, cố học để thương họ giùm biết không con.”
– “Con hiểu… chút chút, nhưng con ráng hiểu hết.”
Huệ Minh trả lời bằng vẻ mặt thật thà khiến ai nhìn cũng cảm thấy đáng yêu.
Gió đêm thổi qua mái chùa, mang theo mùi hương của nhang trầm trong chánh điện tỏa khắp ngôi chùa. Ni sư khép nhẹ đôi mắt, chắp tay. Dưới ánh đèn lờ mờ, giọng Sư trầm xuống, đọc từng câu như gửi cho cả đất trời, cũng như gửi cho chú tiểu nhỏ bé đang đứng bên mình:
– “Thương người như thể thương thân,
Giữ tâm sáng tựa trăng rằm giữa đêm.
Đường đời lắm nỗi truân chuyên,
Từ bi soi bước vững bền mà đi.”
Huệ Minh nghe xong, bỗng vòng tay ôm Sư phụ một cái thiệt chặt:
– “Dạ thưa Sư phụ con hứa… mai mốt con cũng dìu người ta giống Sư phụ. Con thương thiệt lòng luôn.”
Ni sư khẽ cười hiền và nói:
– “Vậy là đủ cho đời này rồi đó con.”
Và trong khoảnh khắc ấy, nơi khoảng sân nhỏ của Thiền Quang, dường như có một thứ ánh sáng không phải đến từ đèn, cũng không phải từ trăng – mà từ tình thương vô hạn, từ tâm nguyện phụng sự chưa từng nguội lạnh của một bậc Ni giữa cuộc đời.
Thiện Ánh {ĐSHĐ-147}


















































