Lật lại trang sử Ni giới Việt Nam, có những bậc tiền nhân được nhớ đến bởi những công trình đã dựng, những trước tác để lại hay những trọng trách từng đảm nhiệm. Nhưng cũng có những người, khi nhìn lại cả cuộc đời, dấu ấn sâu đậm nhất không nằm ở những gì mang tên mình, mà ở những con người đã trưởng thành từ con đường mình mở ra. Ni trưởng Thích Nữ Như Ngộ là một người như thế.
Mười năm kể từ ngày Người viên tịch, trong ngày húy kỵ, nhìn lại hành trạng gần một thế kỷ của Ni trưởng, Phổ Đức vẫn còn đó, Thiên Phước vẫn còn đó, những thế hệ Ni chúng từng được Người giáo dưỡng vẫn tiếp tục đi trên con đường tu học và phụng sự. Qua những gì còn được tiếp nối hôm nay, có thể nhận ra một mạch xuyên suốt trong cuộc đời Người: từng đi tìm nơi học khi Ni giới còn thiếu nơi học, rồi dành phần đời còn lại để người đến sau có nơi mà học.
Đó không chỉ là câu chuyện của riêng một vị Trưởng lão Ni. Đó còn là hình ảnh của một thế hệ chư Ni đầu thế kỷ XX, những người bước đi trong hoàn cảnh mà điều kiện tu học của Ni giới còn nhiều giới hạn. Họ phải tự tìm đường, tự gây dựng môi trường học tập, rồi từ chính những gian khó ấy mở ra lối đi cho thế hệ sau. Nhìn lại cuộc đời Ni trưởng Như Ngộ hôm nay, vì thế, không phải chỉ để nhắc lại những dấu mốc đã thuộc về quá khứ, mà để nhận ra một chí nguyện vẫn còn sức sống trong hiện tại: người đi trước mở đường, người đi sau tiếp bước, để mạch nguồn tu học và phụng sự được nối dài qua các thế hệ.
Từ người đi tìm Thầy đến người tạo nơi học
Ni trưởng Thích Nữ Như Ngộ, thế danh Lê Thị Nên, sinh năm 1918 tại Khánh Hậu, Tân An, Long An1. Tuổi thơ của Người sớm có nhân duyên với cửa Phật khi gia đình dựng chùa Thiên Phước tại quê nhà và thỉnh Sư cụ Pháp Long về Trụ trì. Năm 12 tuổi, thân mẫu qua đời; sự chia lìa ấy khiến Người sớm cảm nhận lẽ vô thường và dần nuôi chí nguyện xuất gia. Đến năm 16 tuổi, Người được Sư cụ Pháp Long thế phát, thọ pháp danh Diệu Ngộ. Từ mái chùa gắn với những năm tháng đầu đời ấy, con đường xuất gia đã mở ra một hành trình dài tìm Thầy, học đạo và phụng sự của Người.
Tuổi trẻ của Ni trưởng Như Ngộ là những năm tháng không ngừng tìm cầu giáo pháp. Người bước vào đời sống xuất gia trong một thời kỳ mà con đường học Phật của người nữ chưa có được những điều kiện như hiện nay. Không có một hệ thống Phật học hoàn chỉnh để chỉ cần ghi danh rồi tuần tự theo học. Muốn học phải tìm Thầy; muốn được nghe Kinh, Luật phải tìm đến những đạo tràng có bậc giáo thọ.
Bởi vậy, dấu chân của vị Ni trẻ đã đi qua Kim Sơn, Thiên Đức, Linh Phong, Kim Huê, Phật Quang, Bảo An, Vĩnh Bửu. Nhìn những địa danh ấy như một danh sách thì rất dễ lướt qua, nhưng đặt vào hoàn cảnh của một vị Ni trẻ cách đây hơn tám mươi năm, đó lại là cả một hành trình. Từ đạo tràng này đến đạo tràng khác, Người tìm học với nhiều bậc cao Tăng thạc đức đương thời, từng bước bồi đắp sở học và nền tảng tu hành của mình. Kinh, Luật, giáo lý, chữ Hán được góp nhặt qua nhiều năm tháng, trong một thời đại mà việc học không dẫn đến học vị hay văn bằng như ngày nay. Người học bởi một lý do căn bản hơn: người xuất gia cần phải hiểu đạo mình đang đi.
Đến năm 1957, sau khi Ni bộ Bắc Tông được thành lập, Người được mời tham gia Ban Quản trị Ni bộ Nam Việt với trách nhiệm Thư ký, đồng thời dự khóa đào tạo Trụ trì tại chùa Ấn Quang. Từ đây, hành trình cầu học của một vị Ni trẻ dần chuyển sang một chặng đường mới: đem những gì đã tích lũy để gánh vác Phật sự và chuẩn bị cho trách nhiệm dìu dắt người sau.
Có lẽ chính những năm tháng phải đi tìm từng nơi học ấy đã gieo vào Ni trưởng một tâm nguyện về sau trở thành phần quan trọng trong đạo nghiệp của Người. Người từng biết thế nào là đi tìm một nơi để học nên càng thấu hiểu giá trị của việc tạo ra một nơi cho người khác được học. Ở điểm này, hành trạng của Ni trưởng mang một chiều sâu đặc biệt: Người không chỉ vượt qua khó khăn của thời mình, mà biến chính kinh nghiệm thiếu thốn ấy thành động lực để hậu học bớt thiếu thốn hơn.
Năm 1964, Ni trưởng khai sơn chùa Phổ Đức tại Mỹ Tho. Một ngôi chùa được dựng lên, nhưng điều đáng nói là Người không để Phổ Đức chỉ dừng lại ở chức năng của một tự viện. Khi nhận thấy nhu cầu học Phật của Ni chúng ngày càng lớn, Ni trưởng tìm cách đưa việc giáo dục vào trong cửa chùa, cung thỉnh các vị giảng sư, tổ chức việc học, tạo điều kiện để Ni chúng từ nhiều nơi tìm về tu học. Từ đó, Phổ Đức dần trở thành Phật học Ni viện trung tâm, đào tạo chư Ni trình độ Sơ đẳng Phật học cho Tiền Giang và nhiều tỉnh lân cận; từ năm 1966 đến 1974, nơi đây phát triển thành Phật học Ni trường của tỉnh, ghi một dấu ấn đáng kể trong sự nghiệp giáo dục Ni giới Tiền Giang trước năm 1975.
Đến năm 1974, Ni trường Phổ Đức được mở trong một hoàn cảnh lịch sử đặc biệt. Khi ấy chiến tranh vẫn còn, đời sống xã hội và sinh hoạt Phật giáo đều nhiều biến động. Chính trong bối cảnh đó, Ni trưởng đích thân thỉnh các vị giảng sư Trung ương và chư Tôn đức từ Phật học viện Huệ Nghiêm về giảng dạy cho Ni chúng. Ni trường chỉ hoạt động gần một năm thì thời cuộc thay đổi, Ni sinh phải phân tán.
Nếu chỉ tính bằng thời gian hoạt động, Ni trường Phổ Đức hiện diện trong một khoảng thời gian ngắn. Nhưng xét về ý nghĩa, đó lại là một lựa chọn rất đáng suy ngẫm: giữa một giai đoạn mà mọi thứ đều có thể bị gián đoạn, Người vẫn nghĩ đến việc đào tạo thế hệ kế thừa cho ngày mai.
Từ Phổ Đức đến Thiên Phước
Sau năm 1975, Ni trưởng trao Phổ Đức lại cho người kế thừa rồi trở về Thiên Phước. Xét theo những cột mốc của một đời hành đạo, đây có thể được xem là sự khép lại của một chặng đường. Nhưng nhìn sâu hơn, đó không phải là sự dừng lại, mà là lúc chí nguyện giáo dục được tiếp tục trên một vùng đất khác.
Thiên Phước những năm ấy không phải một đạo tràng đầy đủ tiện nghi. Ni trưởng cùng đại chúng lao động, canh tác ruộng nương để tự túc đời sống; khi mùa vụ xong, Người lại trở về với Kinh, Luật, tiếp tục giáo dưỡng môn đồ. Hình ảnh ấy có sức nói hơn nhiều lời ca ngợi: một vị Trưởng lão Ni giữa ruộng đồng, sau những ngày lao tác vẫn trở về làm người Thầy.
Hoàn cảnh có thể thay đổi, cách thức hành đạo có thể thay đổi, nhưng tâm nguyện giáo dưỡng người sau vẫn được Người gìn giữ. Từ những năm tháng ấy, Thiên Phước dần trở thành nơi quy tụ Ni chúng tu học; về sau, Người tiếp tục cùng chư Tôn đức tại Long An chăm lo việc mở Ni trường, tạo thêm điều kiện cho chư Ni tỉnh nhà học Phật. Chí nguyện từng được vun bồi tại Phổ Đức, vì thế, lại được tiếp nối trên đất Long An.
Nhìn lại từ hôm nay mới thấy một điều đặc biệt: trên hai vùng đất gắn bó sâu đậm nhất với cuộc đời Ni trưởng – Tiền Giang và Long An – đều hiện rõ dấu ấn giáo dục Ni giới. Đó khó có thể chỉ xem là một sự trùng hợp, mà cho thấy việc giáo dưỡng Ni chúng là mối quan tâm xuyên suốt nhiều chặng đường hành đạo của Người.
Có lẽ đây mới là điểm đáng suy ngẫm nhất trong đạo nghiệp của Ni trưởng Như Ngộ. Người khai sơn Phổ Đức rồi trao lại trách nhiệm cho Ni sư Như Hảo vào năm 19752; Người trở về Thiên Phước và tiếp tục giáo dưỡng Ni chúng. Những đệ tử từng được Người dìu dắt về sau lại đảm đương Phật sự và tiếp tục chăm lo cho thế hệ kế thừa.
Nếu một công trình chỉ tồn tại khi người sáng lập còn hiện diện, công trình ấy thuộc về một đời người. Nhưng nếu người sáng lập ra đi mà công việc vẫn tiếp tục, chí nguyện vẫn được truyền xuống, người sau lại đào tạo người sau nữa, thì đó đã trở thành một dòng truyền thừa. Và đây có lẽ là một cách khác để hiểu hai chữ “kế thừa” trong Phật giáo: không phải giữ nguyên những gì người trước đã làm, mà là tiếp tục làm cho điều người trước khởi xướng có thể sống trong một thời đại mới.
Phổ Đức là một minh chứng rõ ràng. Từ vị khai sơn là Ni trưởng Như Ngộ, ngôi chùa và chí nguyện giáo dục được tiếp nối qua Ni trưởng Như Hảo, rồi đến Ni sư Huệ Năng, để mạch “truyền đăng tục diệm” vẫn được gìn giữ qua các thế hệ. Bởi thế, di sản của Ni trưởng không khép lại cùng đời Người, mà tiếp tục hiện hữu trong những người kế thừa, trong những thế hệ Ni chúng được giáo dưỡng và trong môi trường tu học mà Người đã góp phần đặt nền móng.
Di sản không chỉ để tưởng niệm
Ni trưởng Như Ngộ không chỉ dạy bằng những giờ Kinh, Luật. Người còn giáo dưỡng môn đồ bằng chính đời sống của mình. Hiền hòa, khiêm cung, bình dị nhưng nghiêm cẩn trong đời sống tu hành, Người luôn rộng lòng bao dung, che chở Ni chúng, không phân biệt là đệ tử của mình hay người đến y chỉ tu học.
Điều ấy rất đáng suy ngẫm, bởi giáo dục trong thiền môn không đơn thuần là truyền đạt kiến thức Phật học. Một người có thể giảng một bộ Kinh, một người có thể dạy một bộ Luật, nhưng để trưởng dưỡng một người xuất gia, bài học lớn nhất đôi khi lại nằm ngoài trang sách.
Ngày nay, điều kiện học tập của chư Ni đã khác rất xa thời Ni trưởng Như Ngộ. Có trường Phật học, có Học viện, có thư viện, có những chương trình đào tạo trong nước và ngoài nước. Nhiều thế hệ Ni trẻ có thể theo học ở những bậc học cao hơn và tiếp cận kho tàng Phật học thế giới bằng những phương tiện mà người xưa chưa từng có. Con đường cầu học mà một vị Ni trẻ hơn tám mươi năm trước phải đi qua nhiều đạo tràng, người học hôm nay đã có thể bước đi trong những điều kiện thuận lợi hơn rất nhiều.
Nhưng chính từ khoảng cách giữa hai thời đại ấy, hành trạng của Ni trưởng lại gợi lên một câu hỏi cho hậu thế: Khi điều kiện tu học đã thuận lợi hơn người xưa rất nhiều, chúng ta sẽ làm gì với những điều kiện ấy cho người đến sau?
Nếu thế hệ của Ni trưởng phải tìm Thầy, tìm nơi học rồi từng bước tạo dựng môi trường tu học cho hậu học, thì sự tri ân sâu sắc của thế hệ hôm nay có lẽ không chỉ nằm trong những ngày húy kỵ. Tri ân còn là tiếp nối chí nguyện của tiền nhân: chuyên tâm tu học, giữ gìn giới hạnh, phụng sự Chánh pháp và tạo điều kiện để hậu học có thể tiếp tục trưởng thành. Những năm cuối đời, Ni trưởng từng để lại lời nhắc:
Giấc mộng dài khuyên ai sớm tỉnh
Cõi Ta bà tạm ở chẳng bao lâu.
Có người để lại một ngôi chùa, có người để lại những trước tác, có người được nhớ đến bởi những Phật sự đã hoàn thành. Ni trưởng Như Ngộ để lại một chí nguyện được tiếp nối bằng con người. Có lẽ đó chính là một trong những di sản bền sâu nhất của một đời tu.
Nhân lễ húy kỵ lần thứ mười của cố Ni trưởng Thích Nữ Như Ngộ (1918-2016), thành kính tưởng niệm một bậc Trưởng lão Ni đã dành một đời cầu học, hành đạo và vun bồi những thế hệ đi sau.
Nhật Hiếu {ĐSHĐ-156}
- Bảo Giác, “Ngàn năm mây trắng (Ni trưởng thượng Như hạ Ngộ 1918 – 2016)”, trong Ni giới Việt Nam – Ni giới Tiền Giang: Tiếp bước tiền nhân, phát huy Chánh pháp (Phân ban Ni giới tỉnh Tiền Giang liên kết xuất bản), NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh, 2019, tr. 167–169.
- Tiểu sử Cố Ni trưởng Thượng Như Hạ Ngộ (1918 – 2016), Môn đồ pháp quyến ấn hành, Long An, 2016, tr. 3.


















































