Sau 30 phút lao tác buổi sáng tại NIIBS, mồ hôi thấm đẫm vai áo nhưng tâm trí tôi nhẹ nhõm lạ kỳ. Cái nắng sớm Colombo chưa gắt, chỉ đủ để bốc lên mùi đất ẩm quyện hương lá me rụng. Quét sân, tưới rau không chỉ là công việc, mà là lúc tôi kết nối sâu sắc với thiên nhiên, rũ bỏ mọi căng thẳng để học cách khiêm cung.
Đúng 7 giờ sáng, chuông reo. Tôi xuống phòng ăn tầng trệt ký túc xá. Căn phòng tường vàng ngả màu, quạt trần quay chậm, sinh viên quốc tế lặng lẽ xếp hàng, không ai nói lớn, chỉ có tiếng muỗng chạm đĩa. Ở đây, chúng tôi thực tập “ăn trong tỉnh thức”, “Take what you need, eat what you take”. Những ngày đầu, tôi lấy quá nhiều vì sợ đói, để rồi bỏ lại nửa đĩa vì cay xé lưỡi. Từ đó, tôi học cách lượng sức mình.
Mở nắp nồi, mùi dầu dừa nồng đượm, vị cà ri đặc quánh xộc vào mũi. Giây phút ấy, lòng tôi thắt lại nhớ Việt Nam da diết. Nhớ tô bún Huế chay thơm dịu mùi sả, bát hủ tiếu trong vắt hay miếng đậu hũ mềm mướt nơi trai đường quê nhà. Nhớ những buổi chợ sớm rau muống còn ướt, nấm tươi rói… Những hôm trong chùa có lễ Trai tăng, mâm cỗ lại càng thêm thịnh soạn với đủ loại chè ngọt, bánh trái và những món chay cầu kỳ. Đối lập hoàn toàn với thực đơn rời rạc, cay nồng và khô khốc nơi xứ đảo này. Những ngày đầu, cổ họng tôi khô khốc, cái lưỡi vốn được nuông chiều phải gồng mình thích nghi với sự đơn điệu. Ngày đầu, tôi đếm từng món. Ngày thứ bảy, tôi không còn mong chờ món mới.
Ở NIIBS thực đơn được lặp lại như một nhịp điệu bất biến: sáng cơm trắng với pol sambol (dừa nạo trộn ớt), trưa có cà ri đậu xanh và món mặn, tối lại là rau củ kho dầu dừa. Sự đơn điệu buộc tôi ngừng “thưởng thức” bằng vị giác để bắt đầu “quán chiếu” bằng tâm thức. Tôi nhìn hạt gạo và tự hỏi về những giọt mồ hôi của người nông dân miền khô hạn Hambantota, về nhúm dừa nạo từ cây dừa trước sân. Mỗi muỗng cơm là sự chắt chiu của thiên nhiên và tấm lòng người dân bản địa.
Thầy Ajith phụ trách bếp từng nói: “Ăn theo mùa là tôn trọng đất”. Câu nói ấy làm tôi xấu hổ vì thói quen đòi hỏi. Dần dần, tôi thấy trong sự lặp lại đó là kỷ luật tu tập. Ăn để nuôi thân, để đủ sức đi trên con đường đạo hạnh. Khi tâm không phán xét “ngon – dở”, bữa ăn trở thành thiền. Tôi nhai chậm để thấy vị cơm ngọt, vị dừa béo và vị cay đến sau cùng.
Cô bạn Sukhitha từng cười bảo: “Same food, same day, different mind”. Đúng vậy, món ăn không đổi, chỉ có tâm ta đổi. Bữa ăn ở NIIBS còn dạy tôi về sự bình đẳng. Giáo sư, Tiến sĩ, hay sinh viên năm nhất đều xếp cùng một hàng, múc từ cùng một nồi, ngồi cùng một dãy bàn. Không có “phần đặc biệt”. Không có “gọi món”. Ai cũng như ai trước cái đói và cái no. Sự đơn giản đó kéo con người lại gần nhau. Chúng tôi bắt đầu chia nhau trái chuối, gói đậu phộng rang. Vật chất càng ít, tình người càng lộ rõ.
Bước ra khỏi phòng ăn, chuẩn bị cho giờ học Pali và Abhidhamma, nhìn những tàu lá dừa đong đưa. Tôi nhận ra thích nghi không phải là đổi món cho vừa miệng, mà là đổi tâm để thấy cái đẹp trong điều đang có. Ở quê nhà, tôi đi tìm cái ngon. Ở đây, tôi học cách thấy đủ đầy trong cái thiếu. Ngày mai, tôi sẽ lại mỉm cười khi mở nắp nồi, vì biết mình lại có thêm một ngày nữa để tu tập.
Trí Đức {ĐSHĐ-153}


















































