Tỳ-kheo-ni Pháp Hỷ – Ayya Dhammanandā, sinh ra tại miền Trung, Việt Nam. Sau khi xuất gia, niềm đam mê học hỏi giáo pháp Nguyên thủy của Đức Phật Gotama và các phương pháp tu tập giúp chuyển đổi tâm tính đã đưa Sư cô đến Myanmar và Sri Lanka học hỏi, tu tập dưới sự hướng dẫn của nhiều vị Thiền sư và học giả nổi tiếng. Sau 12 năm miệt mài học và tu, khi thì trong giảng đường đại học, khi thì ở trong những tu viện trong rừng núi xa xôi hoang dã, Sư cô đã thỏa nguyện được đầy đủ cả Pháp học và Pháp hành, bắt đầu hành trình hành đạo, trao truyền giáo pháp giác ngộ đến những người hữu duyên trên các quốc gia. Bài viết ghi lại chia sẻ của Tỳ-kheo-ni Pháp Hỷ về hành trình học đạo và hoằng dương Phật pháp, góp phần khẳng định bản lĩnh và giá trị của nữ tu sĩ Việt Nam trên trường quốc tế.
* Sinh ra ở vùng quê nghèo miền Trung nước Việt, từ nhỏ đọc sách, tôi đã rất ấn tượng với những câu chuyện về các nhân vật nữ. Sau này, khi thực sự đi vào con đường tu hành, dần dần, tôi cảm nhận ra có một sự bất bình đẳng nào đó ở đâu đây. Giả như, tôi nhận ra, trong các ghi chép về tiểu sử danh Tăng Việt Nam thế kỷ XX, tuyệt nhiên không nhắc đến một vị Ni sư nào. Rồi những tài liệu viết về cuộc đời các vị Thánh Tăng trong Tam tạng, cũng rất ít đề cập đến các vị Thánh Ni… Những băn khoăn này cứ lớn dần lên theo suy nghĩ của tôi mỗi ngày. Và tôi ý thức rằng, lựa chọn xuất gia không chỉ là bước ngoặt trong đời sống cá nhân mà còn là sự bắt đầu cho một hành trình dài, gian nan để học tập, hoằng dương Phật pháp, và đấu tranh với những bất bình đẳng giới trong môi trường tu hành.
Hành trình học đạo
Khởi đầu hành trình học đạo
Tôi xuất gia với một vị Trưởng lão Ni ở chùa Sư Nữ. Sư phụ tôi làm từ thiện rất nhiều nhưng lại không có thời gian để giảng dạy Phật pháp cho tín đồ. Chùa không có thư viện, không có những buổi thuyết pháp, dạy thiền – vốn là cốt lõi của Phật giáo; điều này làm tôi ít nhiều thất vọng. Thời gian này, tôi chưa có đủ điều kiện để tiếp cận giáo lý Phật giáo một cách hệ thống. Tôi mong muốn được học đạo một cách căn bản, có phương pháp, được học thiền một cách nghiêm túc, quy củ. Niềm khao khát đó đã dẫn lối cho tôi tìm kiếm những cơ hội học hỏi từ các nguồn tài liệu, sách vở, bên cạnh sự đồng hành hướng dẫn của các bậc thầy. Mặc dù phải đối mặt với nhiều khó khăn trong việc tìm kiếm một môi trường học tập đầy đủ, tôi vẫn không ngừng nỗ lực, cố gắng học hỏi và thực hành để có thể hiểu sâu về giáo lý của Đức Phật.
Học tập và tu hành tại Myanmar và Sri Lanka
Hành trình học đạo của tôi thực sự chuyển sang một bước ngoặt quan trọng khi quyết định đến Myanmar và Sri Lanka, những quốc gia có truyền thống Phật giáo lâu đời và có nền giáo dục Phật học phát triển. Tại Myanmar, nơi có nhiều Thiền sư nổi tiếng, tôi được tham gia các khóa tu học nghiêm túc và trải nghiệm những phương pháp tu hành trong môi trường thiền định nghiêm ngặt.
Tiếp đó, tôi đến Sri Lanka, học tập dưới sự hướng dẫn của những học giả và Thiền sư hàng đầu. Nơi đây, tôi được tiếp cận các tài liệu kinh điển Phật giáo cổ điển. Tôi đã dành nhiều năm miệt mài học tập, nghiên cứu, và thực hành trong các tu viện ở Sri Lanka. Trong suốt thời gian này, tôi được thỏa mãn niềm đam mê học hỏi của chính mình.
Các chuyến tu tập ở những quốc gia Phật giáo nổi bật.
Tôi không chỉ học Phật pháp ở Myanmar và Sri Lanka, mà còn tham gia các khóa tu tập nghiêm túc tại nhiều quốc gia Phật giáo khác. Những chuyến đi này không chỉ giúp tôi mở rộng kiến thức, mà còn hiểu rõ hơn về các truyền thống Phật giáo và phương pháp tu tập khác nhau của nhiều cộng đồng Phật giáo trên thế giới. Kết quả thu được trên mỗi hành trình ấy đã tạo nền tảng vững chắc cho sự nghiệp hoằng dương Phật pháp của tôi sau này.
Những trải nghiệm học tập dưới sự hướng dẫn của các Thiền sư và học giả nổi tiếng
Trong suốt hành trình học đạo, tôi may mắn được tiếp nhận sự hướng dẫn của những Thiền sư và học giả nổi tiếng. Những bậc thầy này không chỉ giúp tôi hiểu rõ về các giáo lý Phật giáo Nguyên thủy mà còn chỉ dạy những phương pháp thực hành giúp chuyển hóa tâm tính và đạt được sự giải thoát. Tôi luôn coi những trải nghiệm học tập này là hành trang quý báu cho cuộc đời hành đạo của mình.
Pháp học và Pháp hành
Một trong những điểm đặc biệt trong hành trình học đạo của tôi là việc kết hợp chặt chẽ giữa Pháp học (học hỏi giáo lý) và Pháp hành (thực hành tu tập). Tôi luôn chú trọng việc áp dụng lý thuyết vào thực tiễn và cho rằng việc học Phật pháp chỉ có ý nghĩa khi nó được thực hành một cách nghiêm túc trong đời sống hàng ngày.
Nhận thức về bất bình đẳng giới trong Phật giáo
Sự bất bình đẳng giới trong Phật giáo
Như đã nói, ngay từ những ngày đầu xuất gia, tôi đã sớm chú ý đến sự bất bình đẳng giới trong môi trường Phật giáo. Dù rằng giáo lý Đức Phật dạy chúng sinh bình đẳng, Phật tính đạo đồng nhưng thực tế trong nhiều cộng đồng Phật giáo, đặc biệt là trong các truyền thống Phật giáo Nguyên thủy, Ni giới thường bị xem nhẹ và bị phân biệt so với Tỳ-kheo. Các vị Tỳ-kheo, với số lượng giới luật nhiều hơn và vai trò chủ đạo trong cộng đồng, được xem là những người có vị trí cao hơn Ni giới trong các sinh hoạt tôn giáo và tu hành. Phật giáo, dù là con đường của sự giác ngộ và giải thoát cho tất cả chúng sinh, nhưng sự bất bình đẳng giới vẫn tồn tại trong nhiều truyền thống, đặc biệt là trong việc trao quyền cho Ni giới.
Những câu hỏi đặt ra, nhân một câu chuyện về sự phân biệt cúng dường ở Myanmar
Một trong những trải nghiệm quan trọng mà tôi chứng kiến là sự phân biệt trong việc cúng dường cho Tỳ-kheo và Tỳ-kheo-ni trong cộng đồng Phật giáo Myanmar. Một lần nọ, nhân chuyến tu học tại Myanmar, tôi đã chứng kiến cảnh Phật tử cúng dường cho Tỳ-kheo một số tiền lớn hơn rất nhiều so với cúng dường cho chư Ni, lý do “Vì vị Tỳ-kheo là Đại đức (Punchi – có nghĩa là phước lớn trong tiếng Miến), còn vị Ni chỉ là Sayalee – vị cô nhỏ”, “kém phúc hơn”. Điều này khiến tôi nhận ra sự phân biệt không chỉ tồn tại trong các nghi lễ mà còn ăn sâu trong suy nghĩ của đông đảo Phật tử, dẫn đến sự thiếu công bằng trong việc đánh giá giá trị và công đức của các vị xuất gia. Tôi lại càng trăn trở nhiều hơn về sự bất công khi nhìn nhận và hành xử đối với Ni giới trong truyền thống Phật giáo. Tôi tự hỏi, nếu tất cả các vị xuất gia đều tu hành theo giới luật và mục tiêu chung là giác ngộ, thì tại sao lại có sự phân biệt trong việc cúng dường và đánh giá công đức của họ chỉ dựa trên giới tính? Rõ ràng, để Phật giáo có thể thực sự là con đường giải thoát cho tất cả chúng sinh, thì bình đẳng giới phải được áp dụng một cách nghiêm túc trong mọi hoạt động của cộng đồng, từ việc cúng dường đến các cơ hội học hỏi và tu tập. Việc trao quyền cho Ni giới không chỉ là điều cần mà còn là cách để phát huy đầy đủ tiềm năng của mọi thành viên trong cộng đồng Phật giáo.
Vì lẽ đó, tôi luôn miệt mài đấu tranh cho sự bình đẳng giới trong Phật giáo, không chỉ bằng cách hành đạo và học hỏi, mà còn thông qua việc truyền đạt những hiểu biết này đến cộng đồng, đặc biệt là trong các môi trường học Phật và hoằng dương Phật pháp quốc tế. Tôi tin rằng, sự thay đổi này không chỉ giúp phát triển Ni giới mà còn góp phần làm phong phú thêm sự đa dạng và sâu sắc trong cộng đồng Phật giáo toàn cầu.
Hành trình phát triển và hoằng dương Phật pháp
Tại Sri Lanka, tôi đã thọ giới Upasampada, một bước ngoặt quan trọng giúp tôi tiến triển hơn trong tu tập và hành đạo. Thời kỳ ấy, tôi được tận mắt chứng kiến nỗi đau và sự mất mát quá lớn của người dân Sri Lanka, khi mà trận động đất Tsumani kích hoạt một chuỗi các đợt sóng thần ở Ấn Độ Dương (2004) đã tàn phá các cộng đồng dân cư sinh sống ven biển, trong đó, nhiều ngôi làng hoàn toàn bị xóa sổ. Tôi tham gia các hoạt động từ thiện, kêu gọi sự hỗ trợ từ cộng đồng Phật giáo quốc tế và tích cực hỗ trợ những nạn nhân Sri Lanka trong công cuộc tái thiết.
Sau khi học xong chương trình Tiến sĩ Phật học, tôi bắt đầu thực hiện giấc mơ của mình: trao truyền giáo pháp giác ngộ đến với những người hữu duyên. Tôi chủ trương ứng dụng giáo lý Phật giáo vào cuộc sống thực thông qua các công tác thiện nguyện, đặc biệt trong bối cảnh xã hội đa văn hóa và đa tôn giáo. Tôi tham gia giúp đỡ những người gặp khó khăn, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em, với mong muốn lan tỏa thông điệp của Đức Phật về lòng từ bi và trí tuệ trong cuộc sống hàng ngày.
Tại Australia, tôi đã hỗ trợ phát triển Ni đoàn Nguyên thủy, đồng thời tham gia vào công tác cố vấn tâm linh tại các nhà tù nữ và bệnh viện, giúp người dân trong các hoàn cảnh khó khăn tìm được sự an lạc tinh thần. Tại Mỹ, tôi tiếp tục những công việc tương tự, đóng góp vào sự phát triển của cộng đồng Phật giáo, giúp người dân hiểu và áp dụng Phật pháp vào cuộc sống. Ở Việt Nam, tôi tích cực giảng dạy thiền và tham gia vào các hoạt động từ thiện, đặc biệt là giúp đỡ trẻ em vùng cao có cơ hội học tập và cải thiện cuộc sống. Tôi cũng tham gia vào các hoạt động nghiên cứu, dịch thuật và xuất bản sách, hy vọng có thể góp thêm một phần sức lực làm phong phú kho tàng Phật học nước nhà. Tôi triển khai dạy thiền online, với mong muốn có thể giúp người dân ở nhiều quốc gia có cơ hội tiếp cận thiền và Phật pháp một cách dễ dàng hơn, khi mà họ không có điều kiện để tham gia những khóa học trực tiếp. Tôi cũng tham gia vào nhiều hội nghị quốc tế, chia sẻ quan điểm về sự hòa hợp giữa Phật giáo Nguyên thủy và đời sống đương đại, tất cả không ngoài mục đích khẳng định vai trò của Ni giới trong cộng đồng Phật giáo quốc tế.
Thay lời kết
Tôi là một người con Phật, một người học Phật, luôn mang trong mình khát vọng có thể góp một phần sức lực vào việc thay đổi nhận thức của cộng đồng về vai trò của nữ giới – Ni giới. Những việc làm của tôi, từ giảng dạy Phật pháp, hoằng dương giáo lý thiền, cho đến tham gia các hoạt động từ thiện quốc tế, tất cả không ngoài mục đích, khẳng định Ni giới cũng có thể dẫn dắt, chỉ dạy và hoằng pháp ngang tầm với các Tỳ kheo trong cộng đồng Phật giáo. Bước vào thế kỷ XXI, Phật giáo phải đối mặt với nhiều thách thức và cơ hội trong bối cảnh toàn cầu hóa và xã hội đa văn hóa. Tương lai của Phật giáo, đặc biệt là trong bối cảnh hiện đại, không thể thiếu sự đóng góp của Ni giới – những người có khả năng vừa giữ gìn được giá trị truyền thống, vừa ứng dụng phương pháp tiếp cận mới để phát triển và lan tỏa giáo lý Phật giáo trong cộng đồng quốc tế.
TKN. TS. Pháp Hỷ {ĐSHĐ-151}


















































