Tự thuở nào, hình ảnh mái chùa, tiếng chuông, làn khói quyện hương cùng tiếng mõ canh khuya hay dáng thiền của những bậc cao tăng đã gieo vào tâm hồn người con Phật hạt giống thiêng liêng, hạt giống Bồ-đề và hơi thở của tâm Bồ- đề chính là mạch sống của toàn thể vũ trụ.
Thật vậy!
Ni sư Minh Diệu là một trong những bậc Ni lưu hiếm hoi đã chọn con đường xuất trần từ rất sớm, khởi đầu bằng lòng kính ngưỡng Tam Bảo và tâm bồ đề đã bén rễ tự bao giờ, luôn có từ tâm rộng lớn đối với tha nhân. Sinh ra ở miền đất thần kinh – cố đô Huế, nơi sản sinh biết bao bậc danh tăng thạc đức, Người đã thấm nhuần hương vị đạo từ thuở thiếu thời. Tiếng gọi của Phật pháp, tiếng gọi của lý tưởng giải thoát đã dẫn dắt Người rời xa mái ấm gia đình, bước vào cửa thiền với tâm nguyện “thượng cầu Phật đạo, hạ hóa chúng sinh”.
Rồi như một nhân duyên lành, từ Huế, đất Tổ của thiền vị và trí tuệ, Ni sư đã dừng chân nơi phố núi Đà Lạt. Ở nơi sương mù giăng lối, gió lạnh buốt da, Người đã thắp lên ngọn đuốc từ bi và đạo hạnh, hóa độ bao người, gieo hạt Bồ-đề trên mảnh đất cao nguyên lặng lẽ. Hương đạo hạnh của Người như hương trầm lan tỏa giữa núi rừng, lặng mà thấm, ẩn mà sáng, lưu dấu không chỉ trong tự viện mà còn trong trái tim của bao người bất hạnh và Phật tử gần xa.
I. Tiếng gọi từ tâm linh và chí nguyện xuất trần
Ni sư Minh Diệu, thế danh Hồ Thị Phụng, sinh ra tại làng An Truyền, huyện Phú Vang, tỉnh Thừa Thiên Huế, vùng đất được xem là cái nôi của tinh thần Phật học miền Trung, nơi đã sinh ra nhiều bậc danh ni lỗi lạc. Dòng sông Hương êm đềm, cầu Tràng tiền nối nhịp, tiếng chuông chùa Thiên Mụ ngân vang trong sớm mai và những mùa lễ hội với ánh đèn lung linh đã nuôi dưỡng tâm hồn Người từ thuở thiếu thời, gieo vào lòng Người hạt giống thiện lành của đạo tâm và tuệ giác.
Sinh trưởng trong một gia đình nề nếp, hiền lương, thấm nhuận giáo lý Phật Đà, Ni sư sớm được ảnh hưởng sâu sắc từ truyền thống tâm linh xứ Huế. Ngay từ thuở ấu thơ, khi bạn bè đồng trang lứa mải mê vui chơi, Người đã có những nét khác biệt là thích đến chùa, thích tụng kinh, nghe pháp và thả tâm hồn theo từng bước chân nhẹ nhàng quanh chốn thiền môn. Những buổi chiều hoàng hôn buông xuống, tiếng chuông chùa vang vọng giữa cánh đồng quê là tiếng gọi thiêng liêng đánh thức chí nguyện xuất trần tìm về nội tâm thanh tịnh sâu lắng của Người. Chính nơi ấy, hạt giống Bồ-đề đã âm thầm nẩy mầm, hứa hẹn một con đường đạo hạnh sáng ngời mai sau.
Nhân duyên ấy ngày càng in dấu khi Ni sư có duyên với Ni viện Diệu Đức – Huế, một trong những ni trường tu học danh tiếng của Ni giới miền Trung thời bấy giờ. Tại đây, Người gặp bậc Thầy Bổn Sư khả kính, Sư Trưởng Thể Yến, Bậc có công giáo dưỡng bao thế hệ Ni lưu. Được Thầy từ bi thu nhận, thế độ cho xuất gia và được ban pháp danh là Nguyên Hiền, pháp tự Minh Diệu, nối dòng phái Lâm Tế đời thứ 43, một truyền thống học Phật uyên thâm, chú trọng công phu tu tập tam vô lậu học: giới – định – tuệ làm ngọn đuốc soi sáng.
Từ đó, Ni sư bắt đầu hành trình của một người con Phật, chuyên tâm hành trì, nghiêm cẩn trong từng oai nghi tế hạnh, xem giới luật là nền tảng của đạo nghiệp và phụng sự chúng sinh là hạnh nguyện cao cả. Dù trong bất cứ hoàn cảnh nào, Người vẫn giữ tâm khiêm cung, lời nói nhu hòa, hành xử chánh trực, đúng với tinh thần của người tu “hạnh giải tương ưng, giới đức viên minh.”
II. Dấu chân giữa phố núi – Tâm từ tỏa sáng
1. Từ chí nguyện xuất trần đến bước chân phụng sự
Trải qua những năm tháng đầu tiên trên con đường tu học nơi đất Tổ, Ni sư đã sớm thể hiện phẩm hạnh đoan nghiêm, chí nguyện kiên định và lòng bi mẫn rộng lớn. Năm 1964, khi nhận thấy đức hạnh và năng lực tu học của Người ngày càng tiến bộ nên Bổn sư đã từ bi cho phép thọ giới Sa- di-ni tại Ni trường Diệu Đức – Huế, chính Bổn sư làm Hòa thượng Đường đầu. Đó là dấu mốc quan trọng mở đầu cho một hành trình hướng tâm vào con đường giải thoát, lấy giới luật làm nền tảng, từ bi làm hạnh nguyện, trí tuệ làm ngọn đèn soi sáng tự tâm.
Hai năm sau, năm 1966, Ni sư được thọ giới Thức-xoa- ma-na tại giới đàn Hồng Ân – Huế, đánh dấu một bước trưởng thành trong hành trình tu tập và phụng sự. Cũng trong thời gian này, Người tốt nghiệp lớp Trung đẳng Phật học tại Ni trường Diệu Đức, không chỉ chuyên tâm tu tập mà còn nỗ lực trau dồi kiến thức Phật pháp, thể hiện tinh thần học, tu song hành.
Đến năm 1968, nhờ vào công hạnh cần mẫn, Người được Bổn sư cho phép thọ giới Tỳ-kheo-ni và Bồ-tát giới tại Phật học viện Hải Đức – Nha Trang, khi vừa tròn 26 tuổi. Từ đó, Người chính thức trở thành một vị Tỳ-kheo-ni thanh tịnh, trọn hạnh xuất trần, mang trong mình lý tưởng “thượng cầu Phật đạo, hạ hóa chúng sinh”.
Xuất gia quyết chí cầu giải thoát Đạo màu theo học nghiêm tự thân Kinh Phật ngày đêm luôn khắc nhớ Giới đức vun bồi tỏa ngát hương.
Tuổi đời tuy còn trẻ, nhưng nơi Người đã toát lên phong thái trang nghiêm, đĩnh đạc, biểu lộ tâm hồn vị tha, cốt cách khiêm cung, lời nói nhu hòa, hành xử từ ái. Chính nhờ đức hạnh ấy, Người được Bổn sư và Giáo hội Phật giáo Thừa Thiên – Huế tin tưởng giao phó nhiều trọng trách quan trọng trong công tác từ thiện xã hội, nhằm đem giáo lý Từ bi của Đức Phật lan tỏa trong đời sống nhân sinh.
2. Hạnh nguyện giữa lửa đạn – hương từ bi giữa nhân gian
Những năm 1964–1966, giữa khói lửa chiến tranh, Ni sư được Giáo hội cử đến Bệnh viện Nguyễn Tri Phương – Huế để tham gia công tác chăm sóc thương bệnh binh. Trong tiếng đạn bom, giữa những cơn đau quằn quại và tiếng rên la của người lính, bóng dáng Người khoác trên mình chiếc áo blouse trắng đã ngả màu lặng lẽ băng bó, chăm sóc vết thương bằng đôi tay khéo léo và xoa dịu tâm hồn những chiến sĩ bằng lời kinh, tiếng kệ, bằng niềm tin vào Phật pháp.
Người đã nhiều lần thức trắng đêm bên giường bệnh, vừa niệm Phật, vừa an ủi, từng cử chỉ nhẹ nhàng như tấm lòng người mẹ hiền và có những người lính trong giây phút hấp hối đã nắm tay Ni sư mà rơi lệ. Vì cảm nhận được ánh sáng của lòng từ bi giữa thời loạn lạc, ở đó, Người đã thể hiện trọn vẹn tinh thần Bồ-tát hạnh, lấy nỗi khổ của chúng sinh làm nỗi khổ của chính mình, nguyện đem thân tâm để cứu khổ, ban vui.
Từ năm 1966 đến 1968, Ni sư tiếp tục dấn thân phụng sự tại Ký Nhi viện Lam Sơn – Huế, rồi đến Cô Nhi viện Phật giáo Tây Lộc – Huế giai đoạn 1968–1971. Tại đây, Người chăm lo các em nhỏ mồ côi, trẻ thơ cơ nhỡ do hậu quả tàn khốc của chiến tranh. Từng bữa cơm, giấc ngủ, manh áo, viên thuốc đều có bàn tay ân cần của Người. Người không chỉ là người chăm sóc mà còn là người gieo niềm tin và tình thương, dạy các em niệm Phật, sống hiếu thuận và biết vươn lên.
Nơi đâu có khổ đau, nơi đó có dấu chân của Người. Tâm từ của Người tỏa khắp, khiến mọi người cảm nhận được hơi ấm của đạo giữa đời, đúng như lời Phật dạy lấy tâm từ làm căn bản của đạo hạnh, lấy lợi tha làm nguồn vui vô tận.
3. Duyên lành phố núi – ngọn đèn đạo giữa sương mù Đà Lạt
Năm 1982, giữa thời cuộc nhiều biến động, Ni sư rời cố đô Huế, hội đủ duyên lành nơi xứ sở sương mù Đà Lạt, miền đất cao nguyên yên bình nhưng vẫn còn thiếu vắng bóng dáng Ni lưu tu hành. Nơi đây, trong những ngày đầu lập đạo, mọi thứ đều thiếu thốn, gian nan. Đất mới, Người chưa quen, vật chất kham khổ, lại thêm thân thể mang bệnh, song tâm Phật của Người vẫn sáng, chí nguyện vẫn bền.
Mỗi buổi sớm, giữa sương mờ lạnh giá, Người bước chân lên con dốc dài đến từng mái nhà nghèo, thăm hỏi, an ủi, cứu trợ cho những mảnh đời bất hạnh. Không sợ gian nan, Người vẫn một lòng hướng Phật, lấy hạnh nguyện độ sanh làm niềm vui, xem gian khổ là pháp tu, xem thử thách là cơ hội trưởng dưỡng Bồ-đề tâm.
Từ năm 1982 đến 1989, Ni sư trở thành nơi nương tựa cho Ni chúng và Phật tử địa phương, tiếp ni độ chúng, đào tạo ni tài, nối truyền giềng mối đạo pháp để lợi lạc quần sanh. Người tích cực tham gia các hoạt động từ thiện của Giáo hội Phật giáo Lâm Đồng, thường xuyên đến tận bệnh viện thăm bệnh nhân, trao tặng những món quà ý nghĩa và chăm sóc các em nhỏ. Người tự tay rửa vết thương, chăm sóc, xoa dịu nỗi đau cho bệnh nhân nghèo. Ai đã từng gặp Người đều nhớ mãi ánh mắt hiền hoà, giọng nói nhẹ nhàng và tâm từ ban trải.
4. Hành trang trong ánh đạo – từ tâm nguyện đến trách nhiệm
Năm 1990, tại Đại hội Phật giáo thành phố Đà Lạt, Ni sư được chư Tôn đức Lâm Đồng tín nhiệm, cử đảm trách Phó Ban Từ thiện Phật giáo thành phố. Với trọng trách ấy, Người cùng chư Tăng Ni và Phật tử đã mở rộng nhiều hoạt động từ thiện: thăm viếng người bệnh, giúp người nghèo, cứu trợ thiên tai, hỗ trợ xây dựng nhà tình thương, trường học… Mỗi bước đi của Người đều in dấu tấm lòng Bồ-tát, đem đạo vào đời bằng hành động thiết thực và chan chứa tình yêu thương.
Nhờ kinh nghiệm tu tập sâu dày, giới hạnh thanh tịnh và công đức vô biên, năm 1991, Ni sư được Giáo hội Phật giáo tỉnh Lâm Đồng quyết định bổ nhiệm trụ trì chùa Tâm Ấn, ngôi già lam này đã một thời gian dài không người trông nom. Nhận lãnh trọng trách ấy, Người xem đó như một sứ mệnh thiêng liêng, không chỉ chăm lo tự viện mà còn để gieo trồng hạt giống từ bi, hoằng dương Phật pháp giữa lòng phố núi.
Từng viên gạch, từng mái ngói của ngôi chùa Tâm Ấn đều in dấu công sức và tâm huyết của Ni sư. Người cùng Ni chúng sửa sang lại chánh điện, trồng cây xanh, khôi phục cảnh quang, mở lớp giáo lý tạo điều kiện cho Phật tử tu học. Từ ngôi chùa đơn sơ, Tâm Ấn dần trở thành Đạo tràng thanh tịnh, ấm áp, nơi Người vừa giảng dạy cho chúng đệ tử, vừa thực hành hạnh từ bi qua những việc thiện không mệt mỏi.
Diệu Đức chốn xưa Người xuất gia tầm đạo Tràng Tiền cầu cổ tiếp nối nhịp tôn sư
Sông Hương núi Ngự bóng hình trăng soi sáng Tâm Ấn cao nguyên dấu tích Người còn lưu.
Dù thân mang bệnh, Người vẫn không dừng nghỉ. Người từng nói với hàng hậu học rằng phụng sự là hạnh nguyện suốt đời, hơi thở còn là còn tu, còn làm lợi lạc cho chúng sinh. Từ đó, nơi phố núi Đà Lạt mờ sương, dấu chân của Người đã trở thành biểu tượng cho tinh thần phụng sự vô ngã, hạnh nguyện vị tha và lòng từ bi bất tận.
Vào lúc 15 giờ ngày mùng một tháng Giêng năm Quý Dậu (nhằm ngày 23/01/1993), trong niềm tiếc thương vô hạn của chư Ni, Phật tử và những người hữu duyên, Ni sư đã xả báo an tường, thâu thần thị tịch, trở về chơn giới trong ánh sáng thanh lương của niềm tin và trí tuệ. Giây phút ấy, dường như đất trời lặng đi, gió ngừng lay cành, để tiễn biệt một bậc chân tu trọn đời tận hiến vì đạo pháp, vì chúng sinh. Sự viên tịch của Ni sư là mất mát lớn lao cho Giáo hội
Phật giáo tỉnh Lâm Đồng và cả Tăng Ni Phật tử khắp nơi. Nhưng hơn thế, Người đã để lại một di sản tinh thần vô giá – đó là tấm gương của lòng kiên định, của niềm tin vững chãi và lòng yêu thương vô giới hạn. Dẫu thân tứ đại đã trả về với cát bụi, song đạo hạnh, trí tuệ và lòng vị tha của Người vẫn như ngọn đèn bất diệt, chiếu sáng giữa nhân thế.
III. Công đức và tâm hạnh mãi một đời lưu dấu
Cuộc đời tu hành và phụng hiến của Ni sư là một bản trường ca vô ngôn về sự nhẫn nhục, kiên định và lòng bi mẫn vô biên. Từng bước chân, từng hơi thở của Người đều hòa cùng nhịp đập của tâm Bồ-tát. Trong ánh mắt của mọi người, Ni sư là bậc chân tu khả kính, một nữ xuất trần mà vẫn chan hòa nhân thế. Ở Người, ta nhận ra sự kết tinh trọn vẹn của những phẩm chất cao quý và luôn lấy đó làm kim chỉ nam cho đạo nghiệp.
Tâm hạnh của Ni sư như một đóa sen nở trong bùn mà hương vẫn tinh khiết, tỏa ngát giữa dòng đời. Dẫu phải trải qua bao gian lao, bệnh tật, thậm chí đối diện với những thử thách nghiệt ngã của vô thường, Người vẫn không một lần thối chí. Tâm Người vẫn sáng như ngọn đèn không tắt giữa đêm dài, vẫn từ hòa giữa bao sóng gió cuộc đời. Ở Người, ta thấy sự dung hòa giữa trí và bi, giữa đạo hạnh và phụng sự, giữa tĩnh lặng và dấn thân, đúng như hạnh nguyện của người con Phật chân chính: sống giữa đời mà tâm vẫn tịnh, hành giữa thế gian mà lòng vẫn từ.
Ni sư đã hóa thân trọn vẹn cho lý tưởng “hoằng pháp vi gia vụ, lợi sinh vi bản hoài”. Dù thân tứ đại đã trả về cát bụi, đạo hạnh và công đức của Người vẫn như vầng trăng sáng giữa trời đêm, soi rọi con đường cho hàng hậu học và Phật tử khắp nơi bước tiếp trên lộ trình tu học.
Dù Người đã đi xa, tâm nguyện “một đời tu, trọn một kiếp phụng sự” vẫn còn vang vọng mãi, hòa quyện trong tiếng chuông chùa giữa phố núi mây bay, trong từng thời kinh của Ni chúng, trong mỗi tâm người hướng Phật. Và cứ thế, hình bóng Ni sư Minh Diệu vẫn còn đó, hiền từ, an nhiên, rực sáng giữa dòng đời như ngọn đèn trí tuệ và từ bi soi sáng cho muôn tâm hồn đang tìm về nẻo đường giác ngộ và giải thoát. Giờ đây, ngôi chùa Tâm Ấn sừng sửng, uy nghiêm giữa trung tâm phố núi sương mờ như ẩn hiện hình ảnh và lời dạy nghiêm từ của Người vẫn còn vang vọng mãi mãi.
Người về cõi tịch vô tung
Hương tâm toả ngát giữa vùng trần gian Hành trang đạo hạnh bao la,
Dấu Người còn mãi chan hoà thế nhân./.
Thích Nữ Nhật Ngọc


















































