Ni sư Diệu Nhân trong Thiền Uyển Tập Anh: Nghiên cứu tư tưởng và vị trí lịch sử

Tóm tắt

Ni sư Diệu Nhân (1042-1113), con nuôi của vua Lý Thánh Tông, là vị Thiền sư duy nhất được ghi nhận tiểu sử riêng trong Thiền Uyển Tập Anh – văn bản lịch sử thiền quan trọng nhất của Việt Nam thời Lý-Trần. Nghiên cứu này vận dụng phương pháp phân tích văn bản lịch sử và phương pháp so sánh để khảo sát tư tưởng thiền học của Ni sư thông qua các tư liệu còn lại: hai đoạn ngữ lục vấn đáp và một bài kệ thị tịch.

Kết quả phân tích cho thấy tư tưởng của Ni sư thể hiện khuynh hướng siêu việt nhị nguyên và phá chấp triệt để, đặc trưng bởi phong cách trực chỉ ngắn gọn. So sánh với Trần Thái Tông (1218-1277), trong khi vị vua thiền sư nhà Trần sử dụng 224 chữ để phân tích chi tiết đề tài “sinh lão bệnh tử” trong “Kệ Bốn Núi”, Ni sư Diệu Nhân chỉ dùng 28 chữ để thể hiện tư tưởng “Thiền Phật bất cầu” (không cầu Thiền, không cầu Phật), phản ánh xu hướng đốn ngộ trong thiền Việt Nam thế kỷ XI.

Vị thế đặc biệt của Ni sư trong Thiền Uyển Tập Anh có ý nghĩa quan trọng đối với lịch sử Ni giới Việt Nam. Tuy nhiên, do sử liệu hạn chế (khoảng 150 chữ), nghiên cứu này không nhằm khôi phục toàn bộ hệ thống tư tưởng hay hoạt động cụ thể của ngài, mà chỉ xác lập ý nghĩa lịch sử và biểu trưng của nhân vật trong dòng chảy Phật giáo Việt Nam.

Từ khóa: Ni sư Diệu Nhân, Thiền Uyển Tập Anh, thiền Việt Nam, Ni giới, thế kỷ XI, Lý Thánh Tông

I.   Dẫn nhập

Ni sư Diệu Nhân (1042-1113), thế danh Lý Ngọc Kiều, là vị Ni sư đầu tiên được tôn làm Tổ sư thiền trong lịch sử Phật giáo Việt Nam. Bà là con gái lớn của Phụng Càn Vương Lý Nhật Trung, được vua Lý Thánh Tông nuôi dưỡng trong cung từ nhỏ. Sau biến cố mất chồng, bà quyết định xuất gia, trở thành đệ tử của Thiền sư Chân Không, nối pháp đời thứ 17 dòng thiền Tỳ Ni Đa Lưu Chi và trụ trì Ni viện Hương Hải tại Phù Đổng (nay thuộc huyện Gia Lâm, Hà Nội). Năm 1113, ngài thị tịch ở tuổi 72, để lại bài kệ nổi tiếng về sinh tử1.

Trong hệ thống nghiên cứu Phật giáo Việt Nam đương đại, nhân vật này từ lâu chưa được chú ý đúng mức. Các công trình nghiên cứu của Giáo sư Lê Mạnh Thát (2006)2, Nguyễn Lang (2008)3, hay các nghiên cứu quốc tế thường chỉ đề cập khái quát trong bối cảnh lịch sử Phật giáo Việt Nam, chưa có nghiên cứu chuyên sâu riêng về Ni sư Diệu Nhân. Theo nhận định của nhiều học giả, lịch sử truyền bá Phật giáo của Ni giới Việt Nam rất ít được đề cập trong tất cả các sách vở, tài liệu sử học4, và hành trạng của Ni sư Diệu Nhân còn thiếu sót rất nhiều5.

Mãi đến năm 2013, Học viện Phật giáo Việt Nam mới tổ chức hội thảo khoa học chuyên đề đầu tiên về Ni sư Diệu Nhân với 110 tham luận (Học viện Phật giáo Việt Nam, 2013), đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong việc khôi phục vị trí lịch sử của vị Tổ sư ni đầu tiên này. Khoảng trống nghiên cứu này phản ánh sự thiếu vắng góc nhìn về vai trò phụ nữ trong truyền thống tâm linh Việt Nam.

Nghiên cứu về Thiền sư Diệu Nhân có ý nghĩa thiết thực đối với các vấn đề đương đại về bình đẳng giới, vai trò lãnh đạo của phụ nữ trong tôn giáo, và mối quan hệ giữa nhập thế – xuất thế trong Phật giáo Việt Nam. Trong bối cảnh Phật giáo đương đại đang tìm kiếm những mô hình tu học phù hợp, việc khảo sát lịch sử và tư tưởng của vị Tổ sư Ni đầu tiên này mang ý nghĩa tham khảo quan trọng cho việc định hình bản sắc Ni giới Việt Nam trong dòng chảy hiện đại.

II.   Bối cảnh lịch sử: Phật giáo thời Lý và thiền sư Diệu Nhân

2.1.   Phật giáo trong chính sách nhà nước thời Lý

Triều đại nhà Lý (1010-1225) đánh dấu thời kỳ phát triển mạnh mẽ của Phật giáo tại Đại Việt. Theo Đại Việt Sử Ký Toàn Thư, năm Tân Mùi (1031), vua Lý Thái Tông đã ban chiếu xây dựng 950 chùa, quán ở các hương ấp trên cả nước6. Những con số này cho thấy vai trò của nhà nước trong việc ngoại hộ Phật pháp, không chỉ cung cấp tài lực để kiến thiết tự viện mà còn tạo lập không gian tâm linh quy mô cho sự phát triển hưng thịnh của các dòng thiền.

Lịch sử Phật giáo Việt Nam ghi nhận một hiện tượng đặc biệt: sự xóa nhòa ranh giới giữa cung đình và thiền môn. Vị hoàng đế đồng thời là một hành giả đắc đạo. Theo ghi chép trong Thiền Uyển Tập Anh, sự hiện diện của Lý Thái Tông trong dòng Vô Ngôn Thông hay Lý Thánh Tông tại thiền phái Thảo Đường đã xác lập hình mẫu “Thánh quân

– Triết gia”, nơi quyền lực chính trị được soi sáng bởi ánh sáng của chứng ngộ7,8.

Chính sách hộ trì Phật giáo của triều Lý không chỉ giới hạn ở việc kiến thiết các cơ sở thờ tự đơn thuần, mà còn mang đậm tính biểu tượng về sự gắn kết giữa vương quyền và thần quyền. Điển hình vào năm Kỷ Sửu (1049), vua Lý Thái Tông đã cho khởi công xây dựng chùa Diên Hựu (chùa Một Cột) sau khi cảm ứng linh ảnh về đức Quan Thế Âm (Ngô, 1993, tr. 256). Công trình với kiến trúc độc trụ đặc trưng này không chỉ là một kiệt tác nghệ thuật mà còn là sự giao thoa giữa quyền lực hoàng gia và đức tin tôn giáo. (Hà, 1998, tr. 45).

2.2.   Hoàng tộc nhà Lý và Phật giáo

Công chúa Lý Ngọc Kiều, pháp danh sau này là Diệu Nhân, có xuất thân đặc biệt trong hoàng tộc nhà Lý. Trong Đại Việt Sử Ký Toàn Thư, sử gia Ngô Sĩ Liên (1993, tr. 256) ghi: “Phu nhân tên là Ngọc Kiều, con gái lớn của Phụng Càn vương, được vua Thánh Tông nuôi ở trong cung”.Phụng Càn vương Lý Nhật Trung là con vua Lý Thái Tông, thuộc thế hệ thứ bảy thiền phái Vô Ngôn Thông9. Công chúa Ngọc Kiều được vua Lý Thánh Tông – vị Tổ thứ hai thiền phái Thảo Đường – nhận làm con nuôi, tạo nên mối liên hệ kép với hai thiền phái lớn thời Lý10. Tuy nhiên, do sử liệu thiếu vắng, không thể khôi phục quá trình giáo dục của công chúa trước khi xuất gia. Giả thuyết về sự tiếp xúc sớm với Phật pháp chỉ có thể được xây dựng dựa trên bối cảnh lịch sử chung, chứ không có căn cứ tư liệu trực tiếp.

2.3.   Ni sư Diệu Nhân trong Thiền Uyển Tập Anh

Trong tổng số 68 thiền sư có tiểu sử đầy đủ được Thiền Uyển Tập Anh ghi nhận, Ni sư Diệu Nhân là vị nữ thiền giả xuất gia duy nhất được tôn vinh. Sau biến cố mất mát trong đời sống hôn nhân, công chúa Ngọc Kiều đã “tự thề ở góa, đi tu làm sư nữ”11. Ngài thụ giáo với Thiền sư Chân Không và trụ trì tại Ni viện Hương Hải12, nơi ngài thiết lập nên mô hình về trì giới và định lực cho Ni chúng (Lê, 2006, tr. 286).

Với tư cách là người kế thừa thế hệ thứ 17 của dòng Tỳ Ni Đa Lưu Chi, vị thế của ngài không chỉ giới hạn trong thiền môn mà còn lan tỏa đến giới quý tộc hoàng gia13 (Lê, 2006, tr. 280). Sự nghiệp tâm linh của ngài được chính sử ghi nhận qua việc triều đình trang trọng xác nhận sự viên tịch của bậc danh Ni vào năm 111314 (Ngô, 1993, tr. 296).

2.4.   Ý nghĩa lịch sử

Sự xuất hiện của Ni sư Diệu Nhân trong Thiền Uyển Tập Anh – một bộ sử thiền ghi chép 68 vị thiền sư – mang ý nghĩa đặc biệt trên ba bình diện: lịch sử Ni giới, nghiên cứu Phật học, và bình đẳng giới trong tôn giáo.

Thứ nhất, về lịch sử Ni giới Việt Nam, việc Ni sư Diệu Nhân được ghi nhận trong văn bản chính thống khẳng định sự hiện diện thực chất của nữ giới trong đời sống thiền học thời Lý. Theo Hòa thượng Thích Giác Toàn, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Phật học Việt Nam, Ni sư Diệu Nhân là vị nữ thiền giả duy nhất được tôn xưng là Ni sư, Thiền sư được ghi nhận trong Thiền Uyển Tập Anh, một minh chứng cho vị thế tôn giáo của ngài15 (Thích Giác Toàn, 2019, tr. 28). Sự ghi nhận này có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh “lịch sử truyền bá Phật giáo của Ni giới Việt Nam rất ít được đề cập trong tất cả các sách vở, tài liệu sử học” (Thích Nữ Như Đức, 2009, tr. 15). Việc một Ni sư được ghi chép chi tiết với đầy đủ ngữ lục vấn đáp và kệ thị tịch cho thấy Ni giới đã tham gia vào dòng chảy thiền học chính thống, không chỉ ở vai trò phụ trợ mà còn ở vị trí được công nhận về trình độ tâm linh.

Thứ hai, về nghiên cứu so sánh, trường hợp Ni sư Diệu Nhân cần được đặt trong hệ tọa độ Phật giáo Đông Á. So với các Ni sư lừng danh như Miệu Tổng (Trung Hoa)16 hay Vô Trong E. J. Ellison & L. Schmidt (Eds.), Women’s Buddhism, Buddhism’s Women. Wisdom Publications.

Trước Đạo Nhân (Nhật Bản)17, sự hiện diện của Diệu Nhân trong Thiền Uyển Tập Anh mang một sắc thái đặc biệt. Việc văn bản này trình bày tiểu truyện của ngài theo đúng quy thức cấu trúc dành cho các bậc đại sư nam giới, không kèm theo những định kiến về thân nữ giới, đã phản ánh một tư duy bình đẳng tâm linh vượt thời đại của thiền học Việt Nam thời Lý.

Thứ ba, về bình diện đương đại, hình ảnh Ni sư Diệu Nhân cung cấp một tiền lệ lịch sử cho các thảo luận về bình đẳng giới trong Phật giáo. Như học giả Nguyễn Công Lý (2017)18 nhận định, Ni sư “là một trong 68 vị cao tăng thiền sư ấy. Tấm gương này rất đáng được hậu thế tự hào và ngợi ca”. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng một trường hợp đơn lẻ chưa đủ để khẳng định một xu hướng phổ biến, mà chỉ là minh chứng cho khả năng đạt được địa vị tâm linh ngang bằng trong điều kiện lịch sử cụ thể. Trong Kinh Tăng Chi Bộ, Đức Phật đã khẳng định khả năng chứng quả của nữ giới19 (Thích Minh Châu, 2015, tr. 165), và trường hợp Ni sư Diệu Nhân là một hiện thực hóa nguyên lý này trong lịch sử Phật giáo Việt Nam.

Khoảng trống tư liệu về Ni giới đặt ra thách thức cho giới học thuật trong việc phục dựng chân dung toàn cảnh về vai trò của phụ nữ trong hệ sinh thái tâm linh thời Lý. Nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng sang các nguồn sử liệu khác như bia ký, văn bia chùa, và khảo cổ học để có cái nhìn đầy đủ hơn về Ni giới thời kỳ này.

III  Tư tưởng thiền học qua ngữ lục và kệ thị tịch

3.1.   Ngữ lục vấn đáp: Tánh Không và Vô Trụ

Di sản tư tưởng của Ni sư Diệu Nhân được lưu giữ qua một đoạn ngữ lục vấn đáp ngắn gọn trong Thiền Uyển Tập Anh. Khi học giả hỏi về bản chất của thiền định, Ni sư trả lời bằng hai câu ngắn gọn nhưng sâu sắc:

Hỏi: “Ngồi yên là thế nào?” Đáp: “Xưa nay vốn không đi” Hỏi: “Không nói là thế nào?” Đáp: “Đạo vốn không lời” (Ngô & Nguyễn, 1990, tr. 153)

Câu trả lời đầu tiên thể hiện quan niệm về Tánh Không (śūnyatā) trong truyền thống Bát Nhã. “Xưa nay vốn không đi” chỉ ra rằng trong bản chất tuyệt đối, không có sự vận động hay thay đổi nào – đây là tư tưởng cốt lõi của Kinh Kim Cang Bát Nhã Ba La Mật, văn bản nền tảng của thiền phái Tỳ Ni Đa Lưu Chi. Khái niệm này tương ứng với tư tưởng “Như như bất động” (tathātā) trong triết học Đại Thừa, nơi mà thực tại chân như vượt lên trên mọi phạm trù vận động và tĩnh lặng.

Câu thứ hai, “Đạo vốn không lời”, phản ánh tinh thần “Bất lập văn tự, giáo ngoại biệt truyền” – nguyên tắc cơ bản của Thiền tông được ghi nhận trong các tư liệu thiền Trung Quốc từ thế kỷ VIII20 (McRae, 2003, p. 67). Điều này cũng tương ứng với tư tưởng Vô Trụ (ưng vô sở trụ nhi sinh kỳ tâm) trong Kinh Kim Cang, nơi tâm không an trụ ở bất kỳ pháp nào21.

Theo phân tích của học giả Nguyễn Công Lý (2017, tr. 58), đoạn ngữ lục này cho thấy Ni sư Diệu Nhân “đã thấu triệt và chứng đạt kinh văn hệ Bát Nhã, đặc biệt là Kinh Kim Cang Bát Nhã Ba La Mật”. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc “thấu triệt” một kinh điển không đơn thuần là hiểu biết văn tự mà là chứng ngộ trực tiếp bản thể của giáo lý, như được nhấn mạnh trong truyền thống thiền.

3.2.   Kệ thị tịch: Siêu việt nhị nguyên

Trước khi viên tịch, Ni sư Diệu Nhân để lại bài kệ thị tịch 7 câu 28 chữ:

生老病死,自古常然。欲求出離,解縛添纏。迷之求佛,惑之求禪。禪佛不求,杜口無言。

(Sinh lão bệnh tử, lẽ thường tự nhiên. Muốn cầu thoát li, càng thêm trói buộc. Mê mới cầu Phật, hoặc mới cầu thiền.

Chẳng cầu thiền Phật, mím miệng ngồi yên.) (Ngô & Nguyễn, 1990, tr. 154) 

Bài kệ này thể hiện tư tưởng phá chấp triệt để theo tinh thần Trung Quán (Madhyamaka). Hai câu đầu nhận diện thực tại khổ đau của Tứ Khổ, nhưng cũng đồng thời chỉ ra rằng mọi nỗ lực “cầu giải thoát” đều có thể trở thành một hình thức chấp trước mới. Điều này phản ánh tư tưởng “Niết Bàn tức Sinh tử” trong Đại Thừa, nơi giải thoát không phải là thoát ly khổ đau mà là chuyển hóa nhận thức về khổ đau.

Hai câu tiếp theo phê phán sự phân biệt giữa Phật và Thiền, cả hai đều là phương tiện, không phải cứu cánh. Câu kết “Thiền Phật bất cầu, uổng khẩu vô ngôn” thể hiện Nhất Thừa Pháp và tinh thần Bất Nhị – tư tưởng trung tâm trong

Kinh Duy Ma Cật22 Kinh Pháp Hoa23.

Đề tài “sinh lão bệnh tử” trong bài kệ của Thiền sư Diệu Nhân không chỉ là sự xác quyết về quy luật tự nhiên mà còn là khởi điểm cho hành động phá chấp triệt để. Bằng việc khẳng định “Thiền Phật bất cầu”, ngài đã xóa bỏ ranh giới giữa chủ thể tu tập và đối tượng chứng ngộ, đưa hành giả đến chỗ “năng sở song vong”.

Điểm đặc sắc trong phong cách thiền học của Ni sư chính là sự trực chỉ và tối giản. Nếu đặt trong hệ quy chiếu với các tác phẩm cùng đề tài ở giai đoạn sau, chẳng hạn như “Kệ Bốn Núi” của Trần Thái Tông (1218-1277), ta sẽ thấy một sự tương phản rõ rệt. Trong khi vị vua thiền sư nhà Trần sử dụng cấu trúc thất ngôn bát cú đồ sộ (224 chữ) để phân tích tỉ mỉ từng chặng đường khổ nạn24 (Lê, 2004, tr. 385- 390), thì Ni sư Diệu Nhân chỉ dùng vỏn vẹn 28 chữ để đưa hành giả thẳng tới trạng thái “vô ngôn”.

Sự ngắn gọn này không phải là sự giản đơn về tư duy, mà là kết quả của một năng lực chứng ngộ đã đạt tới độ thuần khiết, nơi mọi sự diễn giải bằng ngôn từ đều trở nên thừa thãi. Đây chính là đặc điểm của “đốn ngộ” trong truyền thống thiền Hà Trạch và Lâm Tế Trung Quốc, trái ngược với phương pháp “tiệm ngộ” của Bắc Tông.

3.3.   Vị trí trong truyền thống thiền Việt Nam

Ni sư Diệu Nhân là thế hệ thứ 17 của thiền phái Tỳ Ni Đa Lưu Chi, được ghi nhận tiểu sử riêng trong Thiền Uyển Tập Anh (Ngô & Nguyễn, 1990) như một vị Thiền sư duy nhất. Sự xuất hiện này có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh lịch sử Ni giới Việt Nam, khi hầu hết các văn bản thiền học thời Lý chủ yếu ghi chép về các vị thiền sư là Tăng.

Vị thế của Thiền sư Diệu Nhân trong truyền thống thiền Việt Nam có thể được nhìn nhận qua ba khía cạnh:

Thứ nhất, về mặt tôn giáo, sự hiện diện của ngài trong phổ hệ chính thống khẳng định khả năng chứng đạo của nữ giới – một nguyên lý được nêu trong Kinh Tăng Chi Bộ, Đức Phật dạy rằng “Này Ānanda, sau khi xuất gia, từ bỏ gia đình, sống không gia đình trong Pháp và Luật do Như Lai thuyết giảng, nữ nhân có thể chứng được Dự lưu quả, Nhất lai quả, Bất lai quả và A La Hán quả” (Thích Minh Châu, 2015, tr. 165). Việc Thiền Uyển Tập Anh ghi chép chi tiết tiểu sử của Ni sư, bao gồm ngữ lục vấn đáp và kệ thị tịch, cho thấy ngài được công nhận ở mức độ tương đương với các vị Tỳ kheo trong cùng thế hệ.

Thứ hai, về phong cách thiền học, tư tưởng “siêu việt nhị nguyên” qua câu “Thiền Phật bất cầu” của Ni sư thể hiện khuynh hướng phá chấp triệt để. Hơn một thế kỷ sau, Trần Thái Tông (1218-1277) cũng sáng tác “Kệ Bốn Núi” về đề tài “Sinh Lão Bệnh Tử”, nhưng với bốn bài thất ngôn bát cú và phong cách phân tích triết học chi tiết (Lê, 2004, tr. 385- 387). Nếu Trần Thái Tông khai triển từng tầng nghĩa qua 224 chữ, Ni sư Diệu Nhân phá tan mọi phân biệt chỉ bằng 28 chữ ngắn gọn để đưa người tu đến “ngậm miệng không lời”. Sự tương phản này phản ánh hai khuynh hướng tu tập khác nhau trong thiền Việt Nam: phân tích chi tiết (tiệm ngộ) và trực chỉ ngắn gọn (đốn ngộ).

Thứ ba, về mặt xã hội, với xuất thân là con nuôi của vua Lý Thánh Tông, Ni sư Diệu Nhân đại diện cho hiện tượng nữ giới hoàng gia tham gia tích cực vào đời sống tôn giáo – một đặc điểm nổi bật của Phật giáo thời Lý. Theo Nguyễn Công Lý (2017, tr. 60), vị trí này cho phép ngài có ảnh hưởng vượt ra ngoài phạm vi thiền môn, tác động đến tầng lớp quý tộc và góp phần nâng cao vị thế của Ni giới trong xã hội thời Trung Đại.

Do hạn chế của sử liệu, không thể khôi phục toàn bộ hệ thống tư tưởng hay phương pháp tu tập cụ thể của Ni sư. Tuy nhiên, những gì còn lại – đoạn ngữ lục vấn đáp và bài kệ thị tịch – đủ để khẳng định trình độ thiền học và vị thế lịch sử của ngài như một trong những nhân vật quan trọng trong truyền thống thiền Việt Nam thế kỷ XI-XII.

IV. Ý nghĩa lịch sử và hạn chế nghiên cứu

4.1.   Vị trí trong Thiền Uyển Tập Anh

Vị trí của Ni sư Diệu Nhân trong Thiền Uyển Tập Anh có thể được phân tích qua ba khía cạnh: cấu trúc văn bản, phổ hệ truyền thừa, và đặc điểm ghi chép.

Về cấu trúc văn bản, Thiền Uyển Tập Anh ghi chép 68 tiểu truyện thiền sư, trong đó Ni sư Diệu Nhân là vị Ni sư duy nhất được dành riêng một tiểu truyện đầy đủ (Ngô & Nguyễn, 1990). Tiểu truyện của ngài tuân theo cấu trúc chuẩn của thể loại đăng lục: xuất thân, sư thừa, ngữ lục, và kệ thị tịch. Điều này cho thấy tác giả Thiền Uyển Tập Anh xem Ni sư Diệu Nhân không phải là một trường hợp ngoại lệ cần ghi chú đặc biệt, mà là một thiền sư chính thống trong phổ hệ.

Về phổ hệ truyền thừa, Ni sư được xếp vào thế hệ thứ 17 của thiền phái Tỳ Ni Đa Lưu Chi, một trong ba thiền phái chính của Phật giáo Việt Nam thời Lý (Lê, 2006, tr. 120). Vị trí này có ý nghĩa kép: một mặt khẳng định tính chính thống của ngài trong dòng truyền thừa, mặt khác cho thấy thiền phái Tỳ Ni Đa Lưu Chi có truyền thống tiếp nhận và đào tạo nữ tu sĩ ở trình độ cao. Với xuất thân là con nuôi của vua Lý Thánh Tông – vị Tổ thứ hai của thiền phái Thảo Đường – Ni sư cũng có mối liên hệ gián tiếp với thiền phái này, tạo nên một mạng lưới quan hệ phức tạp giữa các dòng thiền thời Lý.

Về đặc điểm ghi chép, tiểu truyện của Ni sư Diệu Nhân có hai điểm đáng chú ý. Thứ nhất, bên cạnh thông tin tiểu sử cơ bản, văn bản ghi lại ngữ lục vấn đáp và kệ thị tịch – hai yếu tố quan trọng để đánh giá trình độ thiền học của một vị thầy. Thứ hai, văn bản không có bất kỳ lời bình hoặc chú giải đặc biệt nào về giới tính của ngài, điều này khác biệt so với cách ghi chép về các Ni sư trong một số văn bản thiền Trung Hoa, nơi giới tính thường được nhấn mạnh như một đặc điểm đáng chú ý. Sự vắng mặt của lời bình này có thể phản ánh một thái độ coi việc nữ giới đạt trình độ thiền cao là điều tự nhiên trong bối cảnh Phật giáo Việt Nam thời Lý. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sử liệu về Ni sư trong Thiền Uyển Tập Anh hết sức giới hạn, chỉ bao gồm khoảng 150 chữ. Sự hạn chế này không cho phép chúng ta khôi phục đầy đủ hoạt động hoằng pháp, phương pháp giáo dục, hay phạm

vi ảnh hưởng của ngài đối với Ni giới thời kỳ sau.

4.2.   Hạn chế của nguồn sử liệu

Nguồn sử liệu về Ni sư Diệu Nhân trong Thiền Uyển Tập Anh hết sức khiêm tốn, chỉ giới hạn ở hai đoạn ngữ lục vấn đáp ngắn và một bài kệ thị tịch gồm 28 chữ. Ngoài những tư liệu này, không tồn tại thêm ghi chép nào cung cấp thông tin cụ thể về tiến trình tu tập, hoạt động hoằng pháp, hay phạm vi ảnh hưởng của Ni sư đối với các thế hệ kế tiếp.

Sự thiếu vắng dữ liệu trực tiếp khiến việc tái dựng một cách đầy đủ chân dung lịch sử của Ni sư Diệu Nhân gặp nhiều giới hạn. Đặc biệt, các nhận định liên quan đến “mô hình tu học”, “phương pháp giáo dục”, hay “ảnh hưởng đối với sự hình thành và phát triển của thiền phái Trúc Lâm” hiện chưa được hậu thuẫn bởi hệ thống chứng cứ sử liệu đủ độ tin cậy. Nếu không được đặt trong khuôn khổ phương pháp luận thận trọng, những diễn giải này dễ rơi vào suy đoán hoặc phóng đại vai trò lịch sử của nhân vật.

Do đó, thách thức trọng yếu đặt ra cho nghiên cứu về Ni sư Diệu Nhân không nằm ở việc khẳng định ảnh hưởng của ngài, mà ở cách tiếp cận và đánh giá tư liệu hiện có một cách giới hạn, có ý thức về khoảng trống sử liệu. Nghiên cứu cần phân biệt rõ giữa dữ kiện văn bản, diễn giải học thuật, và giả thuyết nghiên cứu, nhằm bảo đảm tính khách quan và học thuật trong việc xác lập vị trí lịch sử của Ni sư Diệu Nhân trong dòng chảy Phật giáo Việt Nam thời Lý – Trần.

4.3.   Hướng nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào:

So sánh chi tiết tư tưởng Ni sư Diệu Nhân với các thiền sư khác trong Thiền Uyển Tập Anh, đặc biệt là những vị cùng thuộc dòng Tỳ Ni Đa Lưu Chi để xác định những đặc điểm chung và riêng biệt trong tư tưởng thiền học.

Khảo sát vị trí của nữ giới trong Phật giáo Việt Nam thế kỷ XI-XIII thông qua các nguồn sử liệu khác như bia ký, văn bia chùa, và các tư liệu khảo cổ học.

Tìm kiếm các văn bản hoặc di tích khảo cổ có thể cung cấp thêm thông tin về Ni sư, đặc biệt là các vùng liên quan đến Ni viện Hương Hải tại Phù Đổng.

So sánh với các Ni sư nổi tiếng trong truyền thống thiền Trung Hoa như Ni sư Miệu Tổng (妙總) thế kỷ IX và Vô Trước Đạo Nhân (無著道人) thế kỷ XIII để đặt Ni sư Diệu Nhân trong ngữ cảnh Phật giáo Đông Á rộng hơn.

Mặc dù sử liệu hạn chế, những gì còn lại – đoạn ngữ lục và bài kệ thị tịch – vẫn đủ để khẳng định Ni sư Diệu Nhân là một nhân vật quan trọng trong lịch sử thiền Việt Nam và lịch sử Ni giới Việt Nam.

V.   Kết luận

Trên cơ sở khảo sát và phân tích các tư liệu hiện còn, đặc biệt là văn bản Thiền Uyển Tập Anh, nghiên cứu này cho thấy Ni sư Diệu Nhân là một nhân vật có vị trí đáng chú ý trong lịch sử Phật giáo Việt Nam thời Lý. Dù sử liệu về cuộc đời và hành trạng của ngài còn rất hạn chế, sự hiện diện của Ni sư Diệu Nhân trong một tác phẩm thiền học mang tính chuẩn mực của thời trung đại đã cho thấy ngài không chỉ là một trường hợp cá biệt, mà còn phản ánh một thực tại lịch sử trong đó Ni giới đã tham dự vào đời sống thiền học một cách thực chất.

Qua hai đoạn ngữ lục và bài kệ thị tịch, tư tưởng thiền học của Ni sư Diệu Nhân cho thấy sự tiếp nhận tinh thần cốt lõi của Thiền tông, đặc biệt là khuynh hướng trực nhận bản tâm và nhấn mạnh sự giác ngộ ngay trong đời sống hiện thực. Những biểu hiện này phù hợp với xu hướng bản địa hóa Phật giáo tại Đại Việt thời Lý, dù chưa đủ cơ sở để xem đó là một hệ thống tư tưởng độc lập hay một truyền thống được kế thừa trực tiếp.

Ở bình diện học thuật, trường hợp Ni sư Diệu Nhân đặt ra những vấn đề quan trọng cho nghiên cứu Phật học Việt Nam, đặc biệt là vấn đề khoảng trống sử liệu liên quan đến Ni giới và nguy cơ suy diễn khi nghiên cứu các nhân vật có tư liệu hạn chế. Do đó, nghiên cứu này nhấn mạnh sự cần thiết phải phân biệt rõ giữa dữ kiện văn bản, diễn giải học thuật và giả thuyết nghiên cứu, nhằm bảo đảm tính khách quan và trung thực trong việc tiếp cận lịch sử Phật giáo.

Trong bối cảnh đương đại, hình ảnh Ni sư Diệu Nhân mang lại giá trị gợi mở hơn là giá trị khẳng định. Trường hợp của ngài cho thấy rằng ngay từ thời trung đại, khả năng tu chứng và tham dự vào đời sống thiền học không bị giới hạn bởi giới tính hay xuất thân, mà gắn liền với chí nguyện và công phu tu tập. Đây là một nguyên tắc phù hợp với tinh thần căn bản của Phật giáo, đồng thời có ý nghĩa tham chiếu cho các thảo luận hiện nay về vai trò của Ni giới trong đời sống tôn giáo.

Giá trị lâu dài của hình ảnh Ni sư Diệu Nhân không nằm ở những gì lịch sử chưa ghi lại, mà ở chính khả năng gợi mở của nhân vật này đối với việc nhận thức lại lịch sử Phật giáo Việt Nam một cách toàn diện và công bằng hơn. Đó cũng là đóng góp của nghiên cứu này đối với lĩnh vực Phật học và khoa học nhân văn nói chung.

aSa môn Vạn Hải

a Nhà nghiên cứu độc lập, J.L. Nguyen Clinic,

Melbourne, Australia. Cố vấn Chi hội Chánh Ý, Hiệp Hội Tâm lý

Giáo dục Việt Nam tại Thành phố Hồ Chí Minh.

 


  1. Lược sử Ni giới Bắc tông Việt Nam, Thích Nữ Như Đức biên soạn, NXB Tôn giáo, Hà Nội, 2009, tr. 15.
  2. Thiền Uyển Tập Anh, Ngô Đức Thọ và Nguyễn Thúy Nga (Dịch giả và chú thích), NXB Văn học, Hà Nội, 1990, tr. 152-154
  3. Nghiên cứu về Thiền Uyển Tập Anh, Giáo sư Lê Mạnh Thát, NXB Phương Đông, TP. Hồ Chí Minh, 2006 (Tái bản lần 2), Tr. 113-115, 142-145, 244.
  4. Việt Nam Phật giáo Sử luận, Nguyễn Lang, NXB Phương Đông, Hồ Chí Minh, 2008, tr. 147, 185 – 210 (Tập 1).
  5. Kỷ yếu Hội thảo khoa học: Ni sư Diệu Nhân với Ni giới Việt Nam, Ban Tổ chức Hội thảo, Học viện Phật giáo Việt Nam tại Hà Nội, 2013, NXB Hồng Đức, Hà Nội, tr. 42.
  6. Đại Việt Sử Ký Toàn Thư (Tập 1), Ngô Sĩ Liên. NXB Khoa học Xã hội, Hà Nội, 1993, (Nguyên tác năm 1479), tr. 256
  7. Chùa Việt Nam, Hà Văn Tấn và cộng sự, NXB Khoa học Xã hội, Hà nôi, 1993, tr. 45.
  8. Nghiên cứu về Thiền uyển tập anh, Giáo sư Lê Mạnh Thát, NXB Phương Đông, TP. Hồ Chí Minh, 2006, tr. 118.
  9. Việt Nam Phật giáo Sử luận, Nguyễn Lang, NXB Phương Đông, Hồ Chí Minh, 2008, tr. 189 (Tập 1)
  10. Nghiên cứu về Thiền Uyển Tập Anh, Giáo Mạnh Thát, NXB Phương Đông, TP. Hồ Chí Minh, 2006 (Tái bản lần 2), Tr 120-125.
  11. Nghiên cứu về Thiền Uyển Tập Anh, Giáo Mạnh Thát, NXB Phương Đông, TP. Hồ Chí Minh, 2006 (Tái bản lần 2), Tr. 286.
  12. Lược sử Ni giới Bắc tông Việt Nam, Thích Nữ Như Đức biên soạn, NXB Tôn giáo, Hà Nội, 2009, tr. 66.
  13. Nghiên cứu về Thiền Uyển Tập Anh, Giáo Mạnh Thát, NXB Phương Đông, TP. Hồ Chí Minh, 2006 (Tái bản lần 2), Tr 280.
  14. Đại Việt Sử Ký Toàn Thư (Tập 1), Ngô Sĩ Liên. NXB Khoa học Xã hội, Hà Nội, 1993, (Nguyên tác năm 1479), tr. 296.
  15. Ni giới Việt Nam: Những vấn đề lịch sử và hiện tại (Kỷ yếu hội thảo), Thích Giác Toàn, NXB Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2019, Tr. 25-35.
  16. Levering, B. (2000). Miaozong and the Creation of a Chan Woman’s Language.
  17. Grant, (2009). Eminent Nuns: Women Chan Masters of Seventeenth-Century China. University of Hawaii Press.
  18. Diệu Nhân ni sư: Hành trạng và sự chứng ngộ tư tưởng Phật-Thiền, Nguyễn Công Lý, Tạp chí Khoa học Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, 2017, 14(2), 52-64.
  19. Kinh Tăng Chi Bộ (Anguttara Nikāya), Thích Minh châu (dịch), Tám Pháp (Phẩm VIII – Gotamī), Kinh số 51, NXB Tôn giáo (2015), Tập 2, Tr. 164-168.
  20. McRae, J. R. (2003). Seeing Through Zen: Encounter, Transformation, and Genealogy in Chinese Chan Buddhism. Berkeley: University of California Press
  21. Kinh Kim Cang Bát Nhã Ba La Mật, Thích Trí Tinh (Dịch), NXB Tôn giáo,
  22. Kinh Duy Ma Cật, Thích Duy Lực (Dịch), NXB Tôn giáo, 2015, Phẩm 9 -Nhập Pháp Môn Bất Nhị, Tr. 115 – 125
  23. Kinh Diệu Pháp Liên Hoa, Thích Trí Tịnh (Dịch), NXB Tôn giáo, 2007, Phẩm 2- Phương Tiện, Tr. 45 – 60.
  24. Toàn tập Trần Thái Tông, Giáo sư Lê Mạnh Thát, NXB Tổng hợp Hồ Chí Minh., 2004, Tr. 385-390.


Tài liệu tham khảo

Kinh điển

Kinh Tăng Chi Bộ (Anguttara Nikāya), Thích Minh châu (dịch), Tám Pháp (Phẩm VIII – Gotamī), Kinh số 51, NXB Tôn giáo (2015), Tập 2, Tr. 164-168.

Kinh Kim Cang Bát Nhã Ba La Mật, Thích Trí Tinh (Dịch), NXB Tôn giáo, 2009.

Kinh Duy Ma Cật, Thích Duy Lực (Dịch), NXB Tôn giáo, 2015, Phẩm 9 -Nhập Pháp Môn Bất Nhị, Tr. 115 – 125 Kinh Diệu Pháp Liên Hoa, Thích Trí Tịnh (Dịch), NXB

Tôn giáo, 2007, Phẩm 2 – Phương Tiện, Tr. 45 – 60.

Tài liệu tiếng Việt

Thiền Uyển Tập Anh, Ngô Đức Thọ và Nguyễn Thúy Nga (Dịch giả và chú thích), NXB Văn học, Hà Nội, 1990, tr. 152-154

Nghiên cứu về Thiền Uyển Tập Anh, Giáo sư Lê Mạnh Thát, NXB Phương Đông, TP. Hồ Chí Minh, 2006 (Tái bản lần 2), Tr. 113-115, 142-145, 244.

Việt Nam Phật giáo Sử luận, Nguyễn Lang, NXB Phương Đông, TP. Hồ Chí Minh, 2008, tr. 147, 185 – 210 (Tập 1).

Lược sử Ni giới Bắc tông Việt Nam, Thích Nữ Như Đức biên soạn, NXB Tôn giáo, Hà Nội, 2009, tr. 15.

Kỷ yếu Hội thảo khoa học: Ni sư Diệu Nhân với Ni giới Việt Nam, Ban Tổ chức Hội thảo, Học viện Phật giáo Việt Nam tại Hà Nội, 2013, NXB Hồng Đức, Hà Nội, tr. 42.

Đại Việt Sử Ký Toàn Thư (Tập 1), Ngô Sĩ Liên. NXB Khoa học Xã hội, Hà Nội, 1993, (Nguyên tác năm 1479), tr. 256

Chùa Việt Nam, Hà Văn Tấn và cộng sự, NXB Khoa học Xã hội, Hà nôi, 1993, tr. 45.

Nghiên cứu về Thiền uyển tập anh, Giáo sư Lê Mạnh Thát, NXB Phương Đông, TP. Hồ Chí Minh, 2006, tr. 118.

Việt Nam Phật giáo Sử luận, Nguyễn Lang, NXB Phương Đông, TP. Hồ Chí Minh, 2008, tr. 189 (Tập 1)

Nghiên cứu về Thiền Uyển Tập Anh, Giáo sư Lê Mạnh Thát, NXB Phương Đông, TP. Hồ Chí Minh, 2006 (Tái bản lần 2), Tr 120-125.

Nghiên cứu về Thiền Uyển Tập Anh, Giáo sư Lê Mạnh Thát, NXB Phương Đông, TP. Hồ Chí Minh, 2006 (Tái bản lần 2), Tr. 286.

Lược sử Ni giới Bắc tông Việt Nam, Thích Nữ Như Đức biên soạn, NXB Tôn giáo, Hà Nội, 2009, tr. 66.

Nghiên cứu về Thiền Uyển Tập Anh, Giáo sư Lê Mạnh Thát, NXB Phương Đông, TP. Hồ Chí Minh, 2006 (Tái bản lần 2), Tr 280.

Đại Việt Sử Ký Toàn Thư (Tập 1), Ngô Sĩ Liên. NXB Khoa học Xã hội, Hà Nội, 1993, (Nguyên tác năm 1479), tr. 296.

Ni giới Việt Nam: Những vấn đề lịch sử và hiện tại (Kỷ yếu hội thảo), Thích Giác Toàn, NXB Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh, 2019, Tr. 25-35.

Diệu Nhân ni sư: Hành trạng và sự chứng ngộ tư tưởng Phật-Thiền, Nguyễn Công Lý, Tạp chí Khoa học Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, 2017, 14(2), 52-64. Toàn tập Trần Thái Tông, Giáo sư Lê Mạnh Thát, NXB

Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh., 2004, Tr. 385-390.

Tài liệu tiếng Anh

Levering, M. B. (2000). Miaozong and the Creation of a Chan Woman’s Language. Trong E. J. Ellison & L. Schmidt (Eds.), Women’s Buddhism, Buddhism’s Women. Wisdom Publications.

Grant, B. (2009). Eminent Nuns: Women Chan Masters of Seventeenth-Century China. University of Hawaii Press. McRae, J. R. (2003). Seeing Through Zen: Encounter, Transformation, and Genealogy in Chinese Chan Buddhism.

Berkeley: University of California Press.

SỰ KIỆN NỔI BẬT
VIDEO SỰ KIỆN
Video thumbnail
Diễu hành xe hoa của các Chùa thuộc TP. Vũng Tàu cũ
02:39
Video thumbnail
Ni giới TP.HCM kính mừng Đại lễ Phật đản PL.2570 - DL.2026
04:55
Video thumbnail
Từ nguồn cội Linh Phong đến lễ dâng hương tưởng niệm tại chùa Phước Huệ
04:54
Video thumbnail
PBNG TW - PBNG TP.HCM CHÚC TẾT CHƯ TÔN GIÁO PHẨM VÀ CÁC CƠ QUAN BỘ NGÀNH
09:25
Video thumbnail
TPHCM: Ấm Lòng Siêu Thị 0 Đồng
02:51
Video thumbnail
CHÙA LAM VIÊN TỔ CHỨC PHIÊN CHỢ TỪ TÂM CHỦ ĐỀ "XUÂN YÊU THƯƠNG"
03:10
Video thumbnail
TỔNG KẾT CÔNG TÁC PHẬT SỰ CỦA PBNG TP.HCM NĂM 2025
07:03
Video thumbnail
PBNG TW & TP.HCM THĂM VÀ CÚNG DƯỜNG 7 TRƯỜNG HẠ
09:44
Video thumbnail
CHÙA PHẬT HỌC TỔ CHỨC ĐẠI LỄ VU LAN: TRI ÂN, BÁO HIẾU VÀ PHỤNG SỰ THIỆN NGUYỆN
02:32
Video thumbnail
LỄ TRI ÂN QUÝ SƯ BÀ
11:16
Video thumbnail
CHÙA SẮC TỨ TAM BẢO TRANG NGHIÊM TỔ CHỨC LỄ HÚY KỴ LẦN THỨ 5 CỐ NI TRƯỞNG THƯỢNG NHƯ HẠ HẢI
04:35
Video thumbnail
ĐẠI HỘI ĐẠI BIỂU THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LẦN THỨ I NHIỆM KỲ 2025 - 2030
04:02
Video thumbnail
KHÓA BỒI DƯỠNG TRÍ TUỆ NHÂN TẠO (AI) và CHUYỂN ĐỔI SỐ
03:50
Video thumbnail
NI GIỚI VIỆT - ĐÀI: ĐẠO TÌNH VƯỢT BIÊN CƯƠNG
07:54
Video thumbnail
PHÁP VÕ - DÁNG NI LƯU TRÊN LỐI "KHẤT THỰC CỔ PHẬT"
13:06
Video thumbnail
PBNG TW VÀ HÀNH TRÌNH CÚNG HẠ TÂY NGUYÊN 2025
06:11
Video thumbnail
PBNG TW VÀ HÀNH TRÌNH CÚNG HẠ TÂY NGUYÊN 2025
06:10
Video thumbnail
Hội thảo khoa học “Đóng góp của nữ giới Việt Nam với giao lưu và phát triển Phật giáo Châu Á”
17:32
Video thumbnail
Khóa Tu Trở Về Nhà - Hướng về Vesak 2025 Thiêng Liêng - Thiền viện Trúc Lâm Phương Nam 21-23/03/2025
12:53
Video thumbnail
Lễ Tưởng Niệm Thánh Tổ Ni và chư Tôn Đức Ni tiền bối hữu công - Ni giới tỉnh Khánh Hòa kính tri ân
14:08
Video thumbnail
"Thấu Hiểu & Yêu Thương Qua Những Câu Chuyện Jātaka - Phóng Sự Đặc Biệt - Đặc San Hoa Đàm"
05:04
Video thumbnail
Hội Nghị Tổng Kết Công Tác Phật Sự Của PBNG TP. Hồ Chí Minh Năm 2024
06:50
Video thumbnail
Tổng kết công tác Phật sự của PBNG TP.HCM năm 2024 - PL.2568
17:11
Video thumbnail
PBNG TW thăm trường Hạ 5 tỉnh Tây Nguyên - PL.2568 - DL.2024
16:46
Video thumbnail
Ni sinh trường Cao Trung Phật học Tiền Giang tụng kinh Pháp Hoa Kính mừng Phật đản - 11/5/2024
03:34
Video thumbnail
HỌP MẶT - MÓN QUÀ CAO QUÝ KÍNH MỪNG ĐẠI LỄ PHẬT ĐẢN
09:32
Video thumbnail
THIỀN HÀNH SAU KHI THỌ THỰC
02:18
Video thumbnail
Ni giới Phật giáo TP.HCM kính mừng Đại lễ Phật đản PL.2568 - DL.2024
09:45
Video thumbnail
Lễ Húy Kỵ lần thứ 25 Sư trưởng thượng NHƯ hạ THANH tại Tổ đình Huê Lâm - Q11, TP.HCM
33:24
Video thumbnail
PBNGTW: Tiểu ban Thông tin Truyền thông | ĐẶC SAN HOA ĐÀM
03:38
Video thumbnail
PBNGTW: Tổng kết công tác Phật sự năm 2023 | ĐẶC SAN HOA ĐÀM
15:51
Video thumbnail
Hội đồng Thập Sư 3 đàn phát thưởng cho các Giới tử - Đại giới đàn Bửu Huệ 2023
03:44
Video thumbnail
Tuần Chiếu tại Giới Đàn Ni Chùa Thanh Tâm
03:02
Video thumbnail
Đại Giới đàn Bửu Huệ tại Giới trường Ni - Chùa Thanh Tâm - 2023
09:53
Video thumbnail
Lễ Huý Kỵ lần thứ 3 cố NT. TN. thượng Như hạ Hải - Chùa Sắc Tứ Tam Bảo, Hà Tiên - 26/9/2023
07:38
Video thumbnail
Lễ Khai đàn Dược sư Thất Châu - Chùa Pháp Hải
17:47
Video thumbnail
Lễ Húy Nhật lần thứ 17 cố Ni trưởng Thượng Như Hạ Bổn - Viện chủ TĐ Kim Sơn (27/7/2006 - 23/7/2023)
45:08
Video thumbnail
Lễ Húy kỵ cố Hòa thượng Thích Nhật Quang tại Hội Sơn Cổ tự
16:37
Video thumbnail
Tọa đàm “Bình đẳng giới trong Nữ giới Phật giáo - 2023” – Chùa Huê Lâm, TP.HCM
19:56
Video thumbnail
Lễ húy nhật lần thứ 6 cố Sư trưởng Thượng Huyền Hạ Huệ - Hải Ấn Ni Tự, TP.HCM
14:11
Video thumbnail
Lễ Vu Lan và Dâng Y tại chùa Vạn Phước - Bình Tân - TP.HCM
11:04
Video thumbnail
Đại lễ Vu lan báo hiếu tại chùa Pháp Võ - Nhà Bè - TP.HCM
12:37
Video thumbnail
“Rửa Chân Tri Ân Song Thân” - Chùa A Di Đà - Củ Chi - Tp.HCM
19:13
Video thumbnail
PBNG TW thăm, sách tấn Chư hành giả an cư tại các Hạ trường tỉnh miền Đông, 28/7/2023 (11/6/Quý Mão)
20:02
Video thumbnail
PBNG TW hoàn tất chuyến thăm và cúng dường Hạ trường tại Tây Nguyên 2023
18:50
Video thumbnail
PBNG TW thăm 4 tỉnh: Đắk Nông, Đắk Lắk, Gia Lai, Kon Tum
08:16
Video thumbnail
Kính mừng Đại lễ Phật đản - PL.2567 - DL.2023 - BTS Giáo hội Phật Giáo Việt Nam tỉnh Tiền Giang
08:05
Video thumbnail
Đại lễ Tưởng niệm Đức Thánh Tổ Ni Đại Ái Đạo & Chư Tôn Đức Tiền Bối Hữu Công PGVN | ĐẶC SAN HOA ĐÀM
10:47
Video thumbnail
Đại lễ Kiều Đàm Di tại Bình Phước 2023: Triển lãm - Dâng hương - Tọa đàm - Thắp nến tưởng niệm
34:37
CÁC BÀI KHÁC
XEM THÊM