Tôi từng được nghe một câu chuyện…
Mùa hè năm ấy, có một cậu bé mười sáu tuổi nhận giấy báo trúng tuyển Đại học. Ở cái thôn nhỏ giữa núi, được vào đại học là điều rất vinh dự nên cả xóm đều xôn xao. Cha cậu vui như mở hội, dắt con trai đi từng nhà, gặp ai cũng đưa tờ giấy ra khoe: “Con trai tôi đỗ đạt rồi, sau này có cơ hội làm quan đấy!”. Cậu lẽo đẽo theo sau, nhiều lần muốn nói: “Cha ơi, cha cầm ngược giấy rồi…” Nhưng rồi thôi. Cha không biết chữ, người xem cũng chẳng ai biết chữ, ngược hay xuôi cũng có gì khác đâu.
Ngày lên đường nhập học, cái túi xách nhỏ nhét đầy đồ ăn, đồ dùng và nhiều thứ lặt vặt khác để “phòng khi cần”. Sau này, cậu mới biết phần lớn đều chẳng dùng tới, nhưng lúc ấy, đó là tất cả sự lo xa của một người cha chưa từng bước chân ra khỏi núi. Lần đầu xa quê, lòng cậu háo hức xen chút bồi hồi. Trên con đường đất đỏ, cha cứ dặn đi dặn lại chuyện nhỏ, chuyện to, nói hoài không hết. Cậu bé giận dỗi: “Con lớn rồi, cha đừng dặn nữa!”. Mười sáu tuổi, mấy ai không muốn tỏ ra mình đã trưởng thành?
Chớp mắt đã ba năm trôi qua. Mùa hè năm đó, cậu không về nhà, nhờ người nhắn với cha rằng muốn ở lại thư viện xem sách viết luận văn. Vài ngày sau, giữa sân trường nắng chang chang, bỗng thấy cha đứng đó, hai tay xách hai túi nặng, ngó quanh quất như người đi lạc. Cậu vội chạy đến. Cha cười hiền: “Cha chưa lên thành phố bao giờ, muốn xem con sống thế nào”.
Cậu dẫn cha lên ký túc xá, xin phép cho cha ngủ lại vài hôm. Vì đang mùa hè, các bạn học đã về quê nên trong phòng còn giường trống. Tối đến, cậu đặt cái đèn bàn mới mua lên bàn học. Sáng ra, bóng đèn vỡ. Cậu nghĩ cha lỡ tay, lặng lẽ đi mua cái mới. Sáng hôm sau, bóng đèn lại vỡ. Cậu vẫn im lặng, mua bóng đèn về thay. Đến sáng ngày thứ ba, khi nhìn thấy bóng đèn vỡ, cậu không nhịn được nữa, bèn lên tiếng hỏi. Cha ngẩn ra một lúc rồi bảo: “Đêm khuya, cha thổi mãi mà đèn không tắt, sợ phí dầu nên đập đi cho rồi…” Cậu sững người. Hóa ra ba năm ở thành phố đã khiến cậu quên mất rằng ở quê, cha chỉ biết dùng đèn dầu, chưa bao giờ biết đèn điện. Trong túi lúc ấy chẳng dư dả gì, nên cậu bực mình nói lớn: “Sao cha không hỏi con?”. Cha chỉ cười trừ. Tình cha con mà, chẳng bao giờ giận quá một đêm.
Ngày tiễn cha về, cậu cũng nhét đầy túi xách của cha như ngày cha đưa cậu đi vào thành phố. Xe chuyển bánh, cậu đứng đó vẫy tay. Cha thò đầu ra cửa sổ, nói với theo: “À, chuyện cái đèn. Đêm khuya con ngủ rồi, cha định hỏi mà không nỡ gọi con, sáng ra lại quên mất!”. Cậu bần thần, muốn nói lời xin lỗi với cha, nhưng xe đã xa dần. Thôi cũng không sao, còn cả một đời cha con phía trước, còn nhiều dịp để nói.
Nhưng vô thường đâu có chờ đợi ai…
Đất nước rơi vào chiến loạn, cha con lạc mất nhau. Khi ngẫm lại, mới nhận ra đã gần sáu năm chưa về núi. Sáu năm đủ dài để mọi thứ đổi thay, đủ dài để một người ra đi mãi mãi.
Mộ cha nằm lặng lẽ giữa đồi hoang, cỏ dại mọc đầy vì chẳng ai thăm viếng. Gió thổi mạnh, mưa nặng hạt, nhưng vẫn nghe đâu đó tiếng khóc nghẹn ngào không thành lời. Cậu biết cha không để bụng chuyện cái bóng đèn ngày xưa. Dẫu vậy, điều làm cậu day dứt nhất là câu xin lỗi giản đơn, cuối cùng vẫn chưa kịp nói với cha bằng chính miệng mình. Giờ thì chỉ còn lại gió, còn lại mưa, còn một khoảng trời im lặng và một câu xin lỗi muộn màng tan vào thinh không.
Đọc xong câu chuyện này, tôi lặng đi rất lâu. Chỉ là những việc nhỏ nhặt trong đời thường, sao lại khiến ta nghẹn ngào đến thế! Có lẽ vì câu chuyện chạm vào điều rất thật trong mỗi chúng ta: tình yêu thương thường được bày tỏ qua những hành động vụng về, những lời nói không trọn vẹn và những khoảng lặng chưa kịp lấp đầy.
Sự vụng về của người cha hiện lên thật xúc động và chân thành. Ông không quen nói lời ngọt ngào, cũng chẳng biết diễn đạt cảm xúc bằng câu chữ cho tròn trịa. Cả đời gắn với núi rừng, với đèn dầu leo lét và những tháng ngày chắt chiu, ông yêu con theo cách mộc mạc của mình. Ông đập vỡ bóng đèn điện chỉ vì sợ “phí dầu”, lặn lội đường xa lên thành phố chỉ để nhìn con sống ra sao, rồi lặng lẽ đứng chờ giữa sân trường như một người lạc lối. Ẩn sâu nơi sự vụng về ấy là một tấm lòng luôn nghĩ cho con, sợ làm phiền giấc ngủ của con nên không dám hỏi, sợ con thiếu thốn nên mang theo cả thế giới nhỏ bé của quê nhà. Người cha ấy yêu con bằng cách của riêng mình: âm thầm, chậm chạp và không hoàn hảo. Chính sự yêu thương vụng về thuần khiết ấy đã khiến ta nghẹn ngào.
Nhưng người trẻ cũng vụng về không kém. Tuổi trẻ thường vội vàng chứng tỏ mình lớn, vội rời xa vòng tay cha mẹ, vội nghĩ rằng thời gian còn dài, còn nhiều cơ hội để nói lời yêu thương, lời xin lỗi và lời cảm ơn. Ta bực bội khi nghe cha mẹ dặn dò, ta ngại ngùng khi phải bày tỏ tình cảm. Để rồi khi mất đi, ngoảnh đầu nhìn lại, mới thấm thía những phút giây tưởng chừng như bình thường ấy lại quý giá biết bao.
Chiếc bóng đèn vỡ không phải lỗi của cha, cũng không hẳn là lỗi của cậu bé. Đó chỉ là khoảng cách vô hình giữa hai thế hệ, hai hoàn cảnh sống: một bên là núi rừng, đèn dầu, sự tiết kiệm đến khắc khổ; một bên là thành phố, đèn điện và những lo toan của tuổi trẻ. Khoảng cách ấy, nếu ta kiên nhẫn hơn một chút, chậm lại một chút, hỏi han thêm một chút, đã có thể thu hẹp dễ dàng. Nhưng giữa nhịp sống vội vã này, có bao nhiêu người trẻ đủ kiên nhẫn để chậm lại?
Với cha mẹ, ta thường nghĩ những gì cha mẹ làm cho con là hiển nhiên. Nhưng thật ra, mỗi gói đồ ăn cha nhét vào ba lô, mỗi lời dặn dò của cha trên đường núi, mỗi chuyến đi xa xôi chỉ để nhìn thấy con bình an… đều là những giọt yêu thương rơi xuống đời ta, lặng lẽ mà sâu đậm. Cha mẹ gom góp từng điều nhỏ nhặt nhất của đời mình để bù đắp cho con, còn bản thân luôn nhận phần thiếu thốn. Chỉ đến khi con đủ lớn để ngoảnh lại, đủ trưởng thành để nhìn sâu, mới hiểu rằng những điều tưởng chừng rất đỗi bình thường ấy chính là sự yêu thương bền bỉ và sâu đậm nhất mà cha mẹ dành trọn cho con suốt một đời.
“Đêm khuya con ngủ rồi, cha không nỡ đánh thức…” Tình thương của cha luôn thầm lặng như thế, sợ làm phiền con, sợ con nhọc nhằn. Cha không trách con nổi giận, không trách con quên hỏi han. Cha chỉ âm thầm làm những gì mình cho là đúng, rồi âm thầm giữ lấy chút áy náy nhỏ nhoi. Và khi mọi thứ đã muộn, người ở lại mới thấm thía rằng những lời chưa nói chính là những lời đau đớn nhất.
Đời người ngắn ngủi, biến cố có thể xảy ra bất ngờ. Chiến tranh, bệnh tật, tai nạn… chỉ một khoảnh khắc thôi cũng đủ chia cắt mãi mãi, không kịp báo trước, không cho ta thời gian chuẩn bị. Vì vậy, đừng nghĩ rằng một đời này còn nhiều cơ hội. Đừng hẹn lần sau, đừng chờ khi rảnh rỗi. Hãy nói khi còn có thể nói. Hãy về thăm cha mẹ khi đôi chân còn đi được, khi mái nhà quê vẫn còn ánh đèn chờ cửa, khi tiếng gọi quen thuộc vẫn còn vang lên mỗi chiều. Bởi đến một lúc nào đó, ta sẽ nhận ra điều khiến con người day dứt nhất không phải là những điều đã làm, mà là những điều lẽ ra có thể làm nhưng lại để vuột qua.
Thế nên, nếu hôm nay còn kịp, xin hãy bắt đầu từ những điều rất nhỏ: một cuộc gọi ngắn, một chuyến về quê không hẹn trước, một lời hỏi han tưởng chừng bình thường. Đừng đợi đến khi chỉ có thể nói với gió, với mưa, với ký ức. Bởi yêu thương một khi đã trở thành muộn màng, sẽ đau hơn bất cứ mất mát nào. Hãy trân quý khi còn có thể nắm tay, còn có thể lắng nghe, còn có thể gọi hai tiếng “cha mẹ”, để đến cuối hành trình, lòng ta không phải mang theo một lời xin lỗi chưa kịp nói.
An Lộc {ĐSHĐ-156}


















































