Chánh pháp và Phật sự: Một phân tích sâu về tác động của Thánh tổ Ni Kiều Đàm Di và Ni đoàn

Tóm tắt: Bài viết này thực hiện một phân tích chuyên sâu về vai trò và tác động của Thánh tổ Ni Ma-ha Ba-xà- ba-đề Kiều-đàm-di (Mahāpajāpatī Gotamī) và Ni đoàn (Bhikkhunī Sangha) trong lịch sử Phật giáo. Bằng cách khảo cứu các nguồn kinh điển Pāli, các văn bản Đại thừa và các công trình nghiên cứu hiện đại, bài viết luận giải hai khía cạnh trung tâm: sự đóng góp của Thánh tổ Ni Kiều Đàm Di trong việc xiển dương và bảo vệ Chánh pháp (Saddhamma) và vai trò của Ni đoàn trong việc thực hành và phát triển các Phật sự (Buddha-kicca). Bài viết chỉ ra rằng sự thành lập Ni đoàn không chỉ là một cuộc cách mạng về bình đẳng giới trong bối cảnh xã hội Ấn Độ cổ đại mà còn là một yếu tố then chốt giúp giáo pháp của Đức Phật được truyền bá sâu rộng, toàn diện và bền vững. Phân tích cũng mở rộng đến di sản lâu dài của Thánh tổ Ni và Ni đoàn, xem xét ảnh hưởng của các Thánh Ni đối với Phật giáo Việt Nam và các phong trào Phật giáo đương đại trên toàn thế giới, qua đó khẳng định tầm quan trọng không thể phủ nhận của Ni giới trong sự nghiệp hoằng pháp lợi sinh. 

1.   Đặt vấn đề

Trong kho tàng tư tưởng của Phật giáo, “Chánh pháp” (Pāli: Saddhamma; Sanskrit: Saddharma) là một thuật ngữ mang ý nghĩa sâu sắc và đa tầng. Về cơ bản, Chánh pháp là sự thật tối hậu, là giáo lý chân chính do Đức Phật Thích Ca Mâu Ni giác ngộ và truyền dạy. Nó không chỉ đơn thuần là những lời dạy được ghi lại trong Tam Tạng kinh điển (Tipitaka), mà còn bao hàm cả con đường thực hành và quả vị chứng đắc.

Nếu Chánh pháp là kim chỉ nam, là linh hồn của đạo Phật, thì “Phật sự” (Pāli: Buddha-kicca) chính là những hành động cụ thể, những hoạt động được thực hiện nhằm mục đích bảo tồn, phát triển và lan tỏa Chánh pháp đến với quảng đại quần chúng. Khái niệm Phật sự mang một phạm vi vô cùng rộng lớn, từ những nghi lễ mang tính tâm linh, các buổi thuyết pháp, các khóa tu thiền định, cho đến các hoạt động giáo dục, văn hóa, từ thiện và an sinh xã hội. Do đó, mối quan hệ giữa Chánh pháp và Phật sự là mối quan hệ hữu cơ, không thể tách rời: Chánh pháp là nền tảng lý luận và mục tiêu hướng đến của Phật sự, trong khi Phật sự là phương tiện, là sự hiện thực hóa Chánh pháp trong đời sống. Trong dòng chảy lịch sử hơn 2500 năm của Phật giáo,

sự kiện thành lập Ni đoàn (Bhikkhunī Sangha) – Tăng đoàn của các nữ tu sĩ (Tỳ-kheo-ni) – là một trong những cột mốc mang tính cách mạng và có ảnh hưởng sâu rộng nhất. Nhân vật trung tâm của sự kiện lịch sử này chính là Thánh tổ Ni Ma-ha Ba-xà-ba-đề Kiều Đàm Di (Mahāpajāpatī Gotamī). Bà không chỉ được biết đến với tư cách là di mẫu (dì ruột và cũng là thứ mẫu) đã nuôi dưỡng Thái tử Tất-đạt-đa sau khi Hoàng hậu Ma-da (Māyādevī) qua đời, mà còn là người phụ nữ đầu tiên được Đức Phật chấp thuận cho xuất gia, trở thành vị Tỳ-kheo-ni đầu tiên và là người đặt nền móng cho Ni đoàn2. Sự ra đời của Ni đoàn dưới sự lãnh đạo của Thánh tổ Ni Kiều Đàm Di đã mở ra một con đường giải thoát tâm linh chính thức cho nữ giới, một điều gần như chưa từng có tiền lệ trong bối cảnh xã hội và tôn giáo Ấn Độ cổ đại vốn mang nặng tư tưởng phụ hệ.

Bài viết sẽ luận giải rằng, Thánh tổ Ni Kiều Đàm Di không chỉ là người tiếp nhận Chánh pháp mà còn là một người bảo vệ và xiển dương Chánh pháp một cách tích cực thông qua đời sống tu tập và khả năng lãnh đạo của mình. Đồng thời, bài viết sẽ chứng minh rằng Ni đoàn, ngay từ khi thành lập, đã trở thành một chủ thể năng động trong việc thực thi các Phật sự, làm phong phú thêm các phương thức hoằng pháp và mở rộng phạm vi ảnh hưởng của Phật giáo. Bài viết sẽ làm rõ di sản và ảnh hưởng lâu dài của Thánh tổ Ni và Ni đoàn, từ bối cảnh Ấn Độ sơ kỳ cho đến sự tiếp nối và phát triển trong Phật giáo Việt Nam và Phật giáo đương đại. Qua đó, bài viết mong muốn cung cấp một cái nhìn đầy đủ, khẳng định vị thế và vai trò không thể thiếu của Ni giới trong sự nghiệp duy trì và phát triển giáo lý nhà Phật.

2.   Nội dung chính

2.1.   Thánh tổ Ni Kiều Đàm Di và sự thành lập Ni đoàn

Mối liên hệ giữa Thánh tổ Ni Kiều Đàm Di và Chánh pháp là một mối liên hệ mật thiết, mang tính khai mở và định hình. Thánh tổ không chỉ là người thụ hưởng giáo pháp mà còn là người góp phần làm cho cánh cửa Chánh pháp rộng mở cho một nửa nhân loại, đồng thời qua đời sống của mình, Thánh tổ đã thể hiện một cách sống động tinh túy của Chánh pháp.

2.1.1.     Tiểu sử và cuộc đời của Thánh tổ Ni Kiều Đàm Di

Cuộc đời của Thánh tổ Kiều Đàm Di gắn liền với cuộc đời của Đức Phật ngay từ những ngày đầu tiên. Thánh tổ là em gái của Hoàng hậu Ma-da, vương hậu của vua Tịnh Phạn (Suddhodana) thành Ca-tỳ-la-vệ (Kapilavatthu). Khi Hoàng hậu Ma-da qua đời bảy ngày sau khi hạ sinh Thái tử Tất-đạt- đa, Thánh tổ Kiều Đàm Di, khi đó cũng là một thứ hậu của vua, đã không ngần ngại trao con trai mình là Nan-đà (Nanda) cho vú nuôi để tự mình chăm sóc, nuôi dưỡng Thái tử. Tình yêu thương và sự hy sinh của Thánh tổ dành cho Thái tử được kinh điển mô tả là vô bờ bến, không khác gì tình thương của một người mẹ ruột3. Chính sự nuôi dưỡng này đã tạo nên một sợi dây liên kết tình cảm sâu đậm, và cũng là nền tảng cho sự quyết tâm xuất gia sau này của Thánh tổ.

Bước ngoặt lớn trong cuộc đời Thánh tổ xảy ra sau khi Đức Phật thành đạo và trở về thăm quê hương. Sau khi nghe Phật thuyết pháp, vua Tịnh Phạn chứng quả A-na-hàm (Anāgāmi), và không lâu sau đó nhập Niết bàn. Chứng kiến sự vô thường của cuộc đời và niềm an lạc từ giáo pháp, lòng khao khát xuất gia của Thánh tổ Kiều Đàm Di trỗi dậy mạnh mẽ. Thánh tổ cùng với 500 người nữ thuộc dòng họ Thích Ca (Sakya), những người cũng mất đi người chồng, người cha sau các biến cố, đã quyết định tìm đến Đức Phật để xin được gia nhập Tăng đoàn.

Câu chuyện được ghi lại chi tiết trong chương X của Tạng Luật, phần Tiểu Phẩm (Cullavagga). Thánh tổ Kiều Đàm Di đã ba lần đến xin Đức Phật cho phép nữ giới được “sống không gia đình trong Pháp và Luật do Như Lai thuyết giảng”, nhưng cả ba lần đều bị Đức Phật từ chối một cách nhẹ nhàng nhưng kiên quyết (Pāli: alaṃ Gotamī, mā te rucci mātugāmassa tathāgatappavedite dhammavinaye agārasmā anagāriyaṃ pabbajjā). Lý do cho sự từ chối này đã trở thành chủ đề của nhiều cuộc tranh luận học thuật. Một số cho rằng Đức Phật lo ngại về những khó khăn và nguy hiểm mà các Tỳ-kheo-ni sẽ phải đối mặt trong xã hội đương thời, cũng như những phức tạp trong việc quản lý một Tăng đoàn có cả nam và nữ4. Số khác lại cho rằng đây là một phép thử cho sự quyết tâm của người nữ, hoặc là một chiến lược để Tăng đoàn của chư Tăng (Bhikkhu Sangha) có thời gian phát triển vững mạnh trước khi tiếp nhận Ni giới.

Không nản lòng, Thánh tổ Kiều Đàm Di đã thực hiện một hành động phi thường. Người tự cạo tóc, đắp y vàng (y của người tu khổ hạnh) và cùng 500 người nữ chân đất đi bộ một quãng đường dài khoảng 150 dặm từ Ca-tỳ-la-vệ đến Tỳ-xá-ly (Vesāli), nơi Đức Phật đang cư ngụ. Hình ảnh của Thánh tổ khi đến nơi được mô tả vô cùng cảm động: “chân sưng phồng, mình mẩy lấm lem bụi đất, mặt đẫm nước mắt, đứng khóc ngoài cổng”.

Chính sự kiên trì và hình ảnh đầy xúc động này đã làm lay động Tôn giả A-nan-đà (Ānanda). Tôn giả đã quyết định đứng ra làm trung gian, thỉnh cầu Đức Phật một lần nữa. Tôn giả A-nan-đà đã không chỉ xin suông mà còn đưa ra một luận điểm mang tính quyết định về Chánh pháp. Ngài hỏi Đức Phật: “Bạch Thế Tôn, người nữ, sau khi xuất gia trong Pháp và Luật này, có khả năng chứng đắc các quả vị Tu- đà-hoàn, Tư-đà-hàm, A-na-hàm và A-la-hán không?”. Đức Phật đã xác nhận: “Này A-nan-đà, họ có khả năng”. Câu trả lời này của Đức Phật chính là sự công nhận về mặt bản thể rằng năng lực giác ngộ của nữ giới là hoàn toàn bình đẳng với nam giới. Dựa trên nền tảng này, Tôn giả A-nan-đà đã nhắc lại công ơn dưỡng dục của Thánh tổ Kiều Đàm Di đối với Đức Phật, và cuối cùng, Đức Phật đã chấp thuận, với điều kiện Thánh tổ Kiều Đàm Di và các nữ giới phải chấp nhận “Bát Kỉnh Pháp” (Tám pháp đáng kính trọng – Aṭṭha Garudhamma)5. Thánh tổ Kiều Đàm Di đã hoan hỷ chấp nhận, và từ đó Ni đoàn chính thức được thành lập6.

Cuộc đời tu tập của Thánh tổ Ni Kiều Đàm Di sau khi xuất gia là một tấm gương sáng. Thánh tổ nhanh chóng chứng quả A-la-hán và trở thành một bậc thầy, một nhà lãnh đạo tài ba của Ni đoàn. Những lời dạy của Thánh tổ, được ghi lại trong kinh điển, cho thấy một sự thấu hiểu sâu sắc về Chánh pháp. Trước khi nhập Niết bàn, Thánh tổ đã đến lễ Đức Phật và trình bày về sự chứng ngộ của mình, được ghi lại trong Trưởng Lão Ni Kệ (Therīgāthā):

“Con đã sanh ra, từ nơi bụng Phật, Con là con Chánh pháp của Ngài. Được sanh ra từ nơi miệng Phật, Niết Bàn an tịnh, con đã đạt thành.” (Trưởng Lão Ni Kệ, kệ 157-162, bản dịch của Thích Nữ Trí Hải).

2.1.2.   Chánh pháp theo Thánh tổ Ni Kiều Đàm Di

Sự đóng góp của Thánh tổ Ni Kiều Đàm Di đối với Chánh pháp không chỉ dừng lại ở việc mở đường cho nữ giới xuất gia. Quan trọng hơn, Thánh tổ đã truyền đạt và diễn giải Chánh pháp theo một cách thức phù hợp và hiệu quả cho Ni đoàn.

Thứ nhất, nhấn mạnh Giới luật (Vinaya) là nền tảng. Với vai trò là người đứng đầu Ni đoàn, Thánh tổ hiểu rằng sự tồn tại và trong sạch của Tăng đoàn phụ thuộc vào việc duy trì Giới luật. Thánh tổ đã nghiêm túc tuân thủ Bát Kỉnh Pháp và hướng dẫn các Tỳ-kheo-ni khác thực hành. Mặc dù Bát Kỉnh Pháp đặt Ni đoàn trong một vị thế phụ thuộc vào Tăng đoàn (ví dụ, một Tỳ-kheo-ni dù 100 tuổi hạ vẫn phải đảnh lễ một Tỳ-kheo mới thọ giới), Thánh tổ đã chấp nhận chúng như một phương tiện cần thiết để Ni đoàn được thành lập và bảo vệ trong bối cảnh xã hội bấy giờ. Thánh tổ đã biến những quy định này thành nền tảng cho sự khiêm cung và kỷ luật, hai yếu tố cốt lõi trong đời sống tu hành7.

Thứ hai, giáo lý về vô thường và giải thoát. Những lời dạy của Thánh tổ cho Ni đoàn thường xoay quanh các nguyên lý cốt lõi của Phật giáo như Tứ Diệu Đế, Vô thường (Anicca), Khổ (Dukkha), và Vô ngã (Anattā). Thánh tổ hướng dẫn các nữ tu quán chiếu về bản chất mong manh của thân thể người nữ, những ràng buộc của tình cảm gia đình, và những áp lực xã hội để từ đó phát khởi tâm nhàm chán, ly tham và hướng đến giải thoát. Tấm gương của chính Thánh tổ – từ bỏ đời sống hoàng tộc giàu sang để sống đời phạm hạnh – là bài pháp sống động nhất về sự từ bỏ và buông xả. Thứ ba, phát triển đời sống tâm linh cho nữ giới.

Thánh tổ đã tạo ra một môi trường tu học đặc thù cho nữ giới. Trong Ni đoàn, các Tỳ-kheo-ni có thể chia sẻ những khó khăn, những trải nghiệm tâm linh mà họ khó có thể thổ lộ trong một cộng đồng do nam giới thống trị. Thánh tổ Ni Kiều Đàm Di và các vị Trưởng lão Ni khác như Khemā và Uppalavanna đã trở thành những người thầy, người bạn đồng tu, hướng dẫn các nữ tu vượt qua những trở ngại tâm lý đặc thù của giới mình để đạt được sự an tịnh nội tâm. Các bài kệ trong Therīgāthā là minh chứng rõ ràng nhất cho sự thành công này, ghi lại hành trình tâm linh và sự chứng ngộ của hàng chục vị Thánh Ni.

2.1.3.    Thánh tổ Ni Kiều Đàm Di và sự bảo vệ, phát triển Chánh pháp trong xã hội

Sự hiện diện của Thánh tổ Ni Kiều Đàm Di và Ni đoàn đã có một tác động sâu sắc đến việc củng cố và truyền bá Chánh pháp.

Hoàn thiện Tứ chúng. Sự thành lập Ni đoàn đã hoàn thiện cơ cấu Tứ chúng của Phật giáo: Tỳ-kheo, Tỳ-kheo-ni, Ưu-bà- tắc (nam cư sĩ), và Ưu-bà-di (nữ cư sĩ). Một ngôi nhà Phật pháp có đầy đủ bốn cột trụ sẽ trở nên vững chắc hơn. Ni đoàn đã trở thành nơi nương tựa và tu học cho các nữ cư sĩ, giúp họ hiểu sâu hơn về giáo lý và thực hành một cách đúng đắn. Điều này tạo ra một vòng tròn tương hỗ: Ni đoàn hướng dẫn nữ cư sĩ, và nữ cư sĩ lại hộ trì cho cả Tăng đoàn và Ni đoàn.

Phá vỡ các rào cản xã hội. Bằng việc đấu tranh và thành công trong việc xuất gia, Tôn Ni Kiều Đàm Di đã thách thức một cách trực tiếp cấu trúc xã hội phụ hệ của Ấn Độ cổ đại. Hành động này tự nó đã là một bài pháp hùng hồn về tiềm năng bình đẳng của con người trước chân lý. Nó chứng minh rằng con đường giải thoát của Đức Phật không phân biệt giai cấp, giới tính hay xuất thân. Sự tồn tại của một Ni đoàn gồm các thành viên đến từ nhiều tầng lớp khác nhau – từ hoàng tộc đến những người phụ nữ bình dân – đã lan tỏa thông điệp giải phóng và hy vọng của Chánh pháp đến mọi ngóc ngách xã hội. Gia tăng tuổi thọ của Chánh pháp. Trong kinh Tăng Chi Bộ (Aṅguttara Nikāya, chương VIII), có một đoạn kinh gây tranh cãi, trong đó Đức Phật dường như nói rằng việc cho phép phụ nữ xuất gia sẽ làm cho Chánh pháp bị rút ngắn tuổi thọ từ 1000 năm xuống còn 500 năm. Tuy nhiên, nhiều học giả hiện đại như Bhikkhu Analayo (2013) cho rằng đoạn kinh này có thể đã được thêm vào sau này và không phản ánh quan điểm thực sự của Đức Phật. Ngược lại, có thể lập luận rằng chính sự ra đời của Ni đoàn đã giúp Chánh pháp kéo dài tuổi thọ. Bằng cách cho phép một nửa nhân loại tham gia trọn vẹn vào đời sống tu hành và hoằng pháp, phạm vi và sức sống của giáo pháp đã được nhân lên gấp bội. Nếu không có Ni đoàn, Phật giáo có thể đã không thể phát triển mạnh mẽ và toàn diện như đã từng. Sự đóng góp của Ni giới trong việc giáo dục con cái, duy trì tín tâm trong gia đình và xã hội là một yếu tố bảo tồn Chánh pháp không thể đo đếm được.

Như vậy, Thánh tổ Ni Kiều Đàm Di không chỉ là người xin gia nhập vào dòng chảy Chánh pháp. Thánh tổ chính là người đã góp phần khơi thông dòng chảy đó, làm cho nó trở nên mạnh mẽ hơn, toàn diện hơn và bền vững hơn.

2.1.4.   Tác động của Ni đoàn trong Phật sự

Sau khi xuất gia tu học, Thánh Tổ Kiều Đàm Di đã lãnh đạo Ni đoàn phát triển rực rỡ dưới giáo pháp của Đức Như Lai. Thánh tổ luôn thành kính vâng theo lời Phật dạy, không còn bận tâm đến thân phận hoàng hậu của nước Ca- tỳ-la-vệ hay ỷ vào vị thế là dì ruột của Đức Phật. Thay vào đó, Thánh tổ sống khiêm cung, tinh tấn và nhiệt huyết trong mọi công việc.8

Thánh Tổ Kiều Đàm Di không chỉ góp phần giáo hóa chư Ni mà còn đưa ngành giáo dục của Ni đoàn lên một tầm cao mới. Ngài luôn tuân thủ Bát Kính Pháp, tinh tấn tu học theo Pháp và Luật Phật dạy. Thánh tổ đặc biệt siêng năng khuyến khích Ni chúng vừa tu tập, vừa học hỏi, vừa tích cực làm công tác từ thiện giúp đỡ dân nghèo. Với những người ốm đau, bệnh tật hay các nạn nhân thiên tai, bão lũ, Thánh tổ đều vui vẻ thăm hỏi và cứu trợ kịp thời.

Sự thành lập Ni đoàn dưới sự lãnh đạo của Thánh tổ Ni Kiều Đàm Di đã khai sinh một lực lượng mới, năng động và đầy tiềm năng trong việc thực thi các Phật sự. Ni đoàn không chỉ là một cộng đồng tu tập hướng đến giải thoát cá nhân mà còn nhanh chóng trở thành một chủ thể tích cực trong sự nghiệp hoằng pháp lợi sinh, làm phong phú và đa dạng hóa các hoạt động của Phật giáo.

Với tư cách là người đứng đầu, Thánh tổ Ni Kiều Đàm Di đã lãnh đạo Ni đoàn thực hiện nhiều Phật sự quan trọng, mang tính nền tảng.

Phật sự đầu tiên và lớn nhất của Thánh tổ là tổ chức và quản lý một Ni đoàn non trẻ với 500 thành viên. Đây là một công việc khổng lồ, đòi hỏi kỹ năng lãnh đạo, sự kiên nhẫn và trí tuệ. Thánh tổ phải thiết lập các quy tắc sinh hoạt, phân công công việc, giải quyết các xung đột và quan trọng nhất là duy trì kỷ luật và tinh thần tu học. Thánh tổ đã thành công trong việc tạo ra một môi trường ổn định để các Tỳ-kheo-ni có thể an tâm tu tập. Trong kinh Tăng Chi Bộ, Đức Phật đã ca ngợi khả năng lãnh đạo của Thánh tổ, công nhận Thánh tổ là vị Tỳ-kheo-ni đứng đầu về kinh nghiệm và thâm niên (rattannūnaṃ)9.

Thánh tổ Ni Kiều Đàm Di đã dành nhiều tâm huyết để đào tạo các đại đệ tử Ni, những người sau này sẽ kế thừa sự nghiệp của người. Thánh tổ đã hướng dẫn trực tiếp cho nhiều vị, giúp họ không chỉ tiến bộ trên con đường tâm linh mà còn phát triển khả năng lãnh đạo và hoằng pháp. Sự thành công của các vị Thánh Ni kiệt xuất như Khemā (đệ nhất về trí tuệ), Uppalavanna (đệ nhất về thần thông), Paṭācārā (đệ nhất về Luật), Dhammadinnā (đệ nhất về thuyết pháp) là minh chứng cho sự thành công trong công tác đào tạo của Thánh tổ. Việc tạo ra một đội ngũ lãnh đạo kế cận vững mạnh là một Phật sự có tầm nhìn xa, đảm bảo sự phát triển bền vững của Ni đoàn.

Dù phải tuân thủ Bát Kỉnh Pháp, Thánh tổ Ni Kiều Đàm Di đã thể hiện sự khéo léo trong việc xây dựng một mối quan hệ tôn trọng và hợp tác với Tăng đoàn. Thánh tổ luôn thể hiện sự khiêm cung, cầu thị học hỏi từ chư Tăng, nhưng đồng thời cũng bảo vệ quyền lợi và sự tự chủ tương đối cho Ni đoàn. Bà thường xuyên dẫn dắt Ni chúng đến nghe pháp từ Đức Phật và các vị Trưởng lão Tăng, tạo ra sự giao lưu và học hỏi liên tục. Mối quan hệ hài hòa này là một Phật sự quan trọng, giúp Ni đoàn nhận được sự hỗ trợ cần thiết và tránh được những xung đột không đáng có.

Tóm lại, sự ra đời của Ni đoàn đã tạo ra một cuộc cách mạng trong cách thức thực hành Phật sự. Nó đã đa dạng hóa các phương pháp hoằng pháp, mở rộng đối tượng tiếp nhận giáo pháp, và củng cố nền tảng xã hội của Phật giáo, chứng minh rằng sự tham gia của nữ giới không phải là gánh nặng mà là một nguồn sức mạnh to lớn cho sự phát triển của Chánh pháp.

2.2.  Thánh tổ Ni Kiều Đàm Di và tầm ảnh hưởng lâu dài

Di sản của Thánh tổ Ni Kiều Đàm Di không chỉ giới hạn trong thời đại của Ngài mà còn vang vọng qua hàng thiên niên kỷ, trở thành nguồn cảm hứng bất tận và là nền tảng cho sự phát triển của Ni giới trên toàn thế giới, trong đó có Việt Nam.

2.2.1.    Di sản của Thánh tổ Ni Kiều Đàm Di đối với Phật giáo

Tầm ảnh hưởng lâu dài của Thánh tổ Ni Kiều Đàm Di có thể được phân tích trên nhiều phương diện.

Thứ nhất là biểu tượng của sự kiên trì và lòng khao khát Chánh pháp. Hình ảnh Thánh tổ Kiều Đàm Di cạo trọc đầu, đắp y, chân trần dẫn đầu 500 mệnh phụ dòng Thích Ca vượt qua một chặng đường dài để cầu đạo đã trở thành một trong những câu chuyện truyền cảm hứng bậc nhất trong lịch sử tôn giáo. Nó là biểu tượng cho sức mạnh của ý chí, sự kiên định với mục tiêu tâm linh, vượt qua mọi định kiến xã hội và trở ngại vật chất. Bất cứ khi nào Ni giới đối mặt với khó khăn, thách thức, hình ảnh của Thánh tổ Ni lại hiện lên như một lời nhắc nhở về cội nguồn và một sự khích lệ phi thường. Thánh tổ đã chứng minh rằng lòng khao khát giải thoát là một sức mạnh không thể ngăn cản.

Thứ hai là người khai sáng con đường tâm linh cho nữ giới. Di sản quan trọng nhất của Tôn Ni là việc đã khai mở một con đường tu tập và giải thoát chính thức cho phụ nữ. Trước đó, dù phụ nữ có thể là những người mộ đạo, họ không có một thiết chế, một cộng đồng, một con đường có cấu trúc rõ ràng để có thể cống hiến trọn vẹn cuộc đời mình cho lý tưởng tâm linh. Bằng việc thành lập Ni đoàn, Thánh tổ đã trao cho phụ nữ trên toàn thế giới một “giấy khai sinh” tâm linh. Ngài đã tạo ra một không gian an toàn, một môi trường hỗ trợ nơi phụ nữ có thể phát huy tối đa tiềm năng giác ngộ của mình, một tiềm năng mà chính Đức Phật đã thừa nhận là hoàn toàn bình đẳng với nam giới.

Thứ ba là người Mẹ của Ni đoàn (Mother of the Sangha). Thánh tổ không chỉ là người sáng lập mà còn được tôn vinh như người mẹ tinh thần của toàn thể Ni giới. Vai trò lãnh đạo, tổ chức, và nuôi dưỡng Ni đoàn trong những ngày đầu đã đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển của nó trong hàng thế kỷ sau đó. Các quy tắc, truyền thống và tinh thần mà Thánh tổ đã thiết lập đã trở thành kim chỉ nam cho các thế hệ Tỳ-kheo-ni noi theo. Di sản của Ngài không phải là những công trình vật chất mà là một Tăng đoàn Ni sống động, một dòng truyền thừa tâm linh liên tục.

Cuối cùng, người có tác động đến sự thay đổi xã hội. Hành động của Thánh tổ Ni Kiều Đàm Di và sự thành công của Ni đoàn đã tạo ra một vết nứt trong bức tường thành trì của chế độ phụ hệ Ấn Độ. Nó đã gieo vào nhận thức xã hội một ý niệm mới về vai trò và năng lực của người phụ nữ. Dù sự thay đổi không diễn ra ngay lập tức, di sản này đã góp phần vào cuộc đấu tranh lâu dài vì bình đẳng giới, không chỉ trong lĩnh vực tôn giáo mà cả trong xã hội.

2.2.2.  Thánh tổ Ni Kiều Đàm Di trong lịch sử Phật giáo Việt Nam

Mặc dù Phật giáo du nhập vào Việt Nam từ rất sớm, nhưng các ghi chép lịch sử về Ni đoàn trong giai đoạn đầu còn khá hạn chế. Tuy nhiên, tinh thần và hình ảnh của Thánh Tổ Ni Kiều Đàm Di luôn hiện hữu và có một sức sống mãnh liệt trong dòng chảy tâm linh của Phật giáo Việt Nam.

Dòng truyền thừa Tỳ-kheo-ni tại Việt Nam, thuộc truyền thống Đại thừa (Mahāyāna), được cho là chưa bao giờ gián đoạn, không giống như tình trạng của nhiều quốc gia theo truyền thống Theravāda. Các giới đàn Ni vẫn được tổ chức đều đặn, và giới mạch vẫn được trao truyền liên tục. Điều này có được là nhờ vào nỗ lực không mệt mỏi của chư Tôn đức Ni qua các thế hệ, những người luôn ý thức được việc mình là hậu duệ tinh thần của Thánh tổ Kiều Đàm Di. Lễ Vía Đức Thánh tổ Ma-ha Ba-xà-ba-đề được tổ chức trang trọng hàng năm tại các chùa Ni ở Việt Nam, là dịp để ôn lại công hạnh của Ngài và củng cố thêm tín tâm và chí nguyện tu hành của Ni chúng.

Lịch sử Phật giáo Việt Nam đã ghi nhận nhiều tấm gương Ni lưu xuất sắc, những người đã kế thừa và phát huy tinh thần của Thánh tổ Ni. Từ thời Lý-Trần, đã có những vị công chúa, phu nhân hoàng tộc xuất gia tu hành, góp phần chấn hưng Phật giáo. Trong thời hiện đại, có thể kể đến những bậc Ni lưu đức cao vọng trọng đã có những đóng góp to lớn cho các Phật sự về giáo dục, từ thiện và hoằng pháp. Có thể kể đến như Sư bà Diệu Không (1905-1997), người có công lớn trong việc thành lập các Ni viện, nuôi dạy nhiều thế hệ Ni tài; hay Ni trưởng Thích Nữ Trí Hải (1938-2003), một dịch giả và giảng sư uyên bác, người đã mang Chánh pháp đến với hàng triệu người qua các bài giảng và các tác phẩm dịch thuật của mình. Tất cả họ, theo những cách khác nhau, đều phản chiếu hình ảnh của Thánh tổ Ni Kiều Đàm Di – một sự kết hợp giữa lòng từ bi, trí tuệ và ý chí kiên định.

Trong các phong trào chấn hưng Phật giáo ở Việt Nam vào thế kỷ XX, vai trò của Ni giới ngày càng được khẳng định. Nhận thức được tầm quan trọng của giáo dục, nhiều Ni viện, Phật học viện dành cho Ni giới đã được thành lập, chẳng hạn như Ni viện Phước Hải (Đồng Nai), Tu viện Vĩnh Nghiêm (TP.HCM), tổ đình Từ Nghiêm (TP.HCM)10, Học viện Phật giáo Việt Nam tại TP.HCM (cơ sở Ni)… Việc đào tạo một thế hệ Ni giới có trình độ Phật học vững vàng, có kiến thức xã hội và ngoại ngữ là một sự kế thừa trực tiếp từ di sản đào tạo của Thánh tổ Ni. Ni giới Việt Nam ngày nay không chỉ tu tập trong chùa mà còn tích cực tham gia vào các hoạt động học thuật, nghiên cứu, giảng dạy tại các học viện, và tham gia các hội thảo Phật giáo quốc tế, góp phần nâng cao vị thế của Ni đoàn Việt Nam trên trường quốc tế.

Di sản của Thánh tổ Ni Kiều Đàm Di đã bén rễ sâu trong mảnh đất tâm linh Việt Nam, được nuôi dưỡng và phát triển qua các thế hệ, trở thành một phần không thể tách rời của lịch sử và văn hóa Phật giáo Việt Nam.

2.3.   Ni Đoàn và tác động trong Phật giáo hiện đại

Bước sang thế kỷ XXI, di sản của Thánh tổ Ni Kiều Đàm Di và Ni đoàn tiếp tục phát triển mạnh mẽ, thích ứng với những bối cảnh và thách thức mới của thời đại. Vai trò của Ni đoàn trong Phật giáo đương đại ngày càng trở nên đa dạng, năng động và có tầm ảnh hưởng sâu rộng trên phạm vi toàn cầu.

Trong thế giới hiện đại, Ni đoàn không chỉ kế thừa các vai trò truyền thống mà còn mở rộng sang nhiều lĩnh vực Phật sự mới, thể hiện sự nhập thế tích cực.

Ni giới ngày nay là một lực lượng trí thức quan trọng trong Phật giáo. Nhiều vị Ni đạt được học vị tiến sĩ từ các trường đại học danh tiếng trên thế giới. Họ không chỉ giảng dạy trong các Phật học viện mà còn là những nhà nghiên cứu, những học giả đóng góp các công trình có giá trị về Phật học, lịch sử, và triết học. Tại Việt Nam, các trường Phật học dành cho Ni giới ngày càng được nâng cao về chất lượng đào tạo, cung cấp một nền giáo dục toàn diện, kết hợp giữa nội điển và ngoại điển. Điều này giúp các Tỳ-kheo-ni có đủ năng lực để hoằng pháp trong một xã hội có trình độ dân trí cao và đa dạng về tư tưởng.

Hoạt động từ thiện và an sinh xã hội là một trong những lĩnh vực mà Ni đoàn thể hiện rõ nhất tinh thần Bồ tát đạo.

Trên khắp thế giới, các chùa Ni và các tổ chức Phật giáo do Ni giới điều hành đang đi đầu trong các hoạt động cứu trợ xã hội. Họ thành lập và quản lý các trại trẻ mồ côi, nhà dưỡng lão, các bếp ăn tình thương, các chương trình hỗ trợ bệnh nhân nghèo, và các dự án bảo vệ môi trường. Đặc biệt, với sự nhạy cảm và lòng từ bi của người nữ, các hoạt động của Ni giới thường chạm đến những đối tượng dễ bị tổn thương nhất trong xã hội. Phật sự này không chỉ giúp đỡ về mặt vật chất mà còn là một phương pháp hoằng pháp hiệu quả, thể hiện tình thương của đạo Phật bằng hành động cụ thể.

Ni giới ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc đưa Phật pháp ra thế giới. Nhiều vị Ni (đặc biệt từ các nước Đại thừa như Việt Nam, Đài Loan, Hàn Quốc) đã thành lập các trung tâm tu học ở phương Tây, thu hút một lượng lớn thiền sinh bản địa. Họ cũng tích cực tham gia vào các diễn đàn đối thoại liên tôn, chia sẻ tuệ giác của đạo Phật về hòa bình, bất bạo động và sự hòa hợp, góp phần xây dựng sự hiểu biết lẫn nhau giữa các nền văn hóa và tôn giáo.

Với sự gia tăng của các vấn đề sức khỏe tâm thần trong xã hội hiện đại như stress, trầm cảm, lo âu, Ni giới đang phát huy vai trò của mình trong lĩnh vực trị liệu tâm lý dựa trên nền tảng Phật pháp. Các khóa tu thiền, các buổi tư vấn tâm lý do chư Ni hướng dẫn giúp nhiều người tìm lại sự bình an nội tâm. Sự kết hợp giữa tuệ giác Phật giáo về tâm và các phương pháp tâm lý học hiện đại đang mở ra một hướng đi mới cho Phật sự, đáp ứng trực tiếp nhu-cầu cấp thiết của con người thời đại.

3.   Kết luận

Qua sự phân tích sâu rộng về cuộc đời, sự nghiệp của Thánh tổ Ni Ma-ha Ba-xà-ba-đề Kiều Đàm Di và sự phát triển của Ni đoàn, chúng ta có thể đi đến những kết luận quan trọng về tác động to lớn và nhiều mặt của Ni đoàn đối với hai trụ cột của Phật giáo là Chánh pháp và Phật sự.

Thứ nhất, trên phương diện Chánh pháp, đóng góp của Thánh tổ Ni Kiều Đàm Di mang tính khai mở và nền tảng. Bằng sự kiên trì phi thường, Thánh tổ đã thành công trong việc thuyết phục Đức Phật cho phép nữ giới xuất gia, qua đó khẳng định một nguyên lý cốt lõi của Chánh pháp: tiềm năng giác ngộ là bình đẳng cho tất cả chúng sinh, không phân biệt giới tính. Sự ra đời của Ni đoàn đã hoàn thiện cơ cấu Tứ chúng, tạo ra một môi trường tu tập và chứng ngộ cho một nửa nhân loại, làm cho Chánh pháp trở nên toàn diện và phổ quát. Thánh tổ Ni, thông qua đời sống tu tập và khả năng lãnh đạo của mình, đã trở thành một tấm gương sống về việc thực hành và bảo vệ Chánh pháp, đặc biệt là việc duy trì Giới luật làm nền tảng cho sự thanh tịnh của Tăng đoàn.

Thứ hai, trên phương diện Phật sự, Ni đoàn dưới sự lãnh đạo của Thánh tổ Ni đã nhanh chóng trở thành một lực lượng hoằng pháp năng động và hiệu quả. Ni đoàn đã đa dạng hóa các hình thức Phật sự, từ việc giảng dạy giáo lý, tư vấn tâm lý, chăm sóc xã hội, cho đến việc xây dựng các cộng đồng tu học kiểu mẫu. Ni đoàn đã đưa Chánh pháp thâm nhập sâu vào đời sống của các nữ cư sĩ và các gia đình – nền tảng của xã hội – một cách gần gũi và tự nhiên mà chư Tăng khó có thể thực hiện tương tự. Những đóng góp thầm lặng nhưng vô cùng quan trọng này đã góp phần củng cố nền tảng xã hội cho Phật giáo, tạo ra một mạng lưới hỗ trợ vững chắc cho sự phát triển bền vững của Tăng đoàn nói chung.

Di sản của Thánh tổ Ni Kiều Đàm Di và Ni đoàn không chỉ là một sự kiện lịch sử mà là một nguồn sức mạnh tâm linh sống động, có ảnh hưởng sâu sắc đến ngày nay. Hình ảnh và cuộc đời của Thánh tổ Ni đã trở thành biểu tượng bất diệt cho lòng khao khát chân lý, ý chí vượt khó và tinh thần lãnh đạo. Di sản này được tiếp nối một cách mạnh mẽ trong lịch sử Phật giáo Việt Nam, nơi dòng truyền thừa Tỳ-kheo- ni chưa từng gián đoạn và các thế hệ Ni lưu đã có những đóng góp to lớn cho đạo pháp và dân tộc.

Trong bối cảnh đương đại, di sản đó đang tiếp tục truyền cảm hứng cho các phong trào quan trọng như việc phục hưng giới đàn Tỳ-kheo-ni Theravāda và các cuộc thảo luận về nữ quyền trong Phật giáo. Ni đoàn ngày nay đang tích cực nhập thế, mở rộng vai trò của mình trong các lĩnh vực giáo dục, từ thiện, hoằng pháp quốc tế và ứng dụng Phật pháp để giải quyết các vấn đề của thời đại, chứng tỏ sức sống và khả năng thích ứng phi thường của mình.

Tóm lại, Thánh tổ Ni Kiều Đàm Di và Ni đoàn mà ngài sáng lập không chỉ là một phần của lịch sử. Các bậc Thánh tổ Ni là tác nhân đã định hình lịch sử Phật giáo. Sự nghiệp của họ trong việc truyền bá Chánh pháp và thực thi Phật sự đã, đang và sẽ tiếp tục là nguồn cảm hứng và kim chỉ nam cho hàng triệu Phật tử trên khắp thế giới, nhắc nhở chúng ta về một giáo pháp toàn diện, từ bi và giải phóng cho tất cả chúng sinh.

Thích nữ Viên Âm


  1. Thích Đồng Hoà (2025), Thánh Tổ Kiều Đàm Di tấm gương sáng trong hàng Ni giới, trích trong: Thích Đàm Thành (Chủ biên, 2025), Kỷ yếu toạ đàm Ni giới Thủ đô: “Kế thừa truyền thống, hội nhập và phát triển”, Phụ nữ Việt Nam, Hà Nội, tr.37.
  2. Horner, B. (Trans. 1930), The Book of the Discipline (Vinaya-Piṭaka), Vol. V: Cullavagga, Pali Text Society.
  3. Analayo, (2013). The Genesis of the Bodhisattva Ideal. Hamburg University Press.
  4. Thích Đồng Hoà (2025), Thánh Tổ Kiều Đàm Di tấm gương sáng trong hàng Ni giới, trích trong: Thích Đàm Thành (Chủ biên, 2025), Kỷ yếu toạ đàm Ni giới Thủ đô: “Kế thừa truyền thống, hội nhập và phát triển”, Phụ nữ Việt Nam, Hà Nội, tr.40.
  5. Như Danh (2025), Lễ tưởng niệm Đức Thánh Tổ Ni Đại Ái Đạo và chư Ni tiền bối hữu công tại tổ đình Từ Nghiêm (TP.HCM), trên trang: https://giacngo. vn/le-tuong-niem-duc-thanh-to-ni-dai-ai-dao-va-chu-ni-tien-boi-huu-cong-tai- to-dinh-tu-nghiem-tphcm-post75040.html (truy cập ngày 30/6/2025).
  6. Murcott, Susan (1991), The First Buddhist Women: Translations and Com- mentaries on the Therigatha, Parallax Press.
  7. Thích Nữ Diệu Nghĩa (2025), Thánh Tổ Ni Đại Ái Đạo Kiểu Đàm Di – đấng mở đường cho hàng Ni chúng, trích trong: Thích Đàm Thành (Chủ biên, 2025), Kỷ yếu toạ đàm Ni giới Thủ đô: “Kế thừa truyền thống, hội nhập và phát triển”, Phụ nữ Việt Nam, Hà Nội, tr.24.
  8. Thích Đồng Hoà (2025), Thánh Tổ Kiều Đàm Di tấm gương sáng trong hàng Ni giới, trích trong: Thích Đàm Thành (Chủ biên, 2025), Kỷ yếu toạ đàm Ni giới Thủ đô: “Kế thừa truyền thống, hội nhập và phát triển”, Phụ nữ Việt Nam, Hà Nội, tr.41.
  9. Hecker, Hellmuth, & Nyanaponika, (2003). Great Disciples of the Buddha: Their Lives, Their Works, Their Legacy. Wisdom Publications.

 

 

 

 

SỰ KIỆN NỔI BẬT
VIDEO SỰ KIỆN
Video thumbnail
Từ nguồn cội Linh Phong đến lễ dâng hương tưởng niệm tại chùa Phước Huệ
04:54
Video thumbnail
PBNG TW - PBNG TP.HCM CHÚC TẾT CHƯ TÔN GIÁO PHẨM VÀ CÁC CƠ QUAN BỘ NGÀNH
09:25
Video thumbnail
TPHCM: Ấm Lòng Siêu Thị 0 Đồng
02:51
Video thumbnail
CHÙA LAM VIÊN TỔ CHỨC PHIÊN CHỢ TỪ TÂM CHỦ ĐỀ "XUÂN YÊU THƯƠNG"
03:10
Video thumbnail
TỔNG KẾT CÔNG TÁC PHẬT SỰ CỦA PBNG TP.HCM NĂM 2025
07:03
Video thumbnail
PBNG TW & TP.HCM THĂM VÀ CÚNG DƯỜNG 7 TRƯỜNG HẠ
09:44
Video thumbnail
CHÙA PHẬT HỌC TỔ CHỨC ĐẠI LỄ VU LAN: TRI ÂN, BÁO HIẾU VÀ PHỤNG SỰ THIỆN NGUYỆN
02:32
Video thumbnail
LỄ TRI ÂN QUÝ SƯ BÀ
11:16
Video thumbnail
CHÙA SẮC TỨ TAM BẢO TRANG NGHIÊM TỔ CHỨC LỄ HÚY KỴ LẦN THỨ 5 CỐ NI TRƯỞNG THƯỢNG NHƯ HẠ HẢI
04:35
Video thumbnail
ĐẠI HỘI ĐẠI BIỂU THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LẦN THỨ I NHIỆM KỲ 2025 - 2030
04:02
Video thumbnail
KHÓA BỒI DƯỠNG TRÍ TUỆ NHÂN TẠO (AI) và CHUYỂN ĐỔI SỐ
03:50
Video thumbnail
NI GIỚI VIỆT - ĐÀI: ĐẠO TÌNH VƯỢT BIÊN CƯƠNG
07:54
Video thumbnail
PHÁP VÕ - DÁNG NI LƯU TRÊN LỐI "KHẤT THỰC CỔ PHẬT"
13:06
Video thumbnail
PBNG TW VÀ HÀNH TRÌNH CÚNG HẠ TÂY NGUYÊN 2025
06:11
Video thumbnail
PBNG TW VÀ HÀNH TRÌNH CÚNG HẠ TÂY NGUYÊN 2025
06:10
Video thumbnail
Hội thảo khoa học “Đóng góp của nữ giới Việt Nam với giao lưu và phát triển Phật giáo Châu Á”
17:32
Video thumbnail
Khóa Tu Trở Về Nhà - Hướng về Vesak 2025 Thiêng Liêng - Thiền viện Trúc Lâm Phương Nam 21-23/03/2025
12:53
Video thumbnail
Lễ Tưởng Niệm Thánh Tổ Ni và chư Tôn Đức Ni tiền bối hữu công - Ni giới tỉnh Khánh Hòa kính tri ân
14:08
Video thumbnail
"Thấu Hiểu & Yêu Thương Qua Những Câu Chuyện Jātaka - Phóng Sự Đặc Biệt - Đặc San Hoa Đàm"
05:04
Video thumbnail
Hội Nghị Tổng Kết Công Tác Phật Sự Của PBNG TP. Hồ Chí Minh Năm 2024
06:50
Video thumbnail
Tổng kết công tác Phật sự của PBNG TP.HCM năm 2024 - PL.2568
17:11
Video thumbnail
PBNG TW thăm trường Hạ 5 tỉnh Tây Nguyên - PL.2568 - DL.2024
16:46
Video thumbnail
Ni sinh trường Cao Trung Phật học Tiền Giang tụng kinh Pháp Hoa Kính mừng Phật đản - 11/5/2024
03:34
Video thumbnail
HỌP MẶT - MÓN QUÀ CAO QUÝ KÍNH MỪNG ĐẠI LỄ PHẬT ĐẢN
09:32
Video thumbnail
THIỀN HÀNH SAU KHI THỌ THỰC
02:18
Video thumbnail
Ni giới Phật giáo TP.HCM kính mừng Đại lễ Phật đản PL.2568 - DL.2024
09:45
Video thumbnail
Lễ Húy Kỵ lần thứ 25 Sư trưởng thượng NHƯ hạ THANH tại Tổ đình Huê Lâm - Q11, TP.HCM
33:24
Video thumbnail
PBNGTW: Tiểu ban Thông tin Truyền thông | ĐẶC SAN HOA ĐÀM
03:38
Video thumbnail
PBNGTW: Tổng kết công tác Phật sự năm 2023 | ĐẶC SAN HOA ĐÀM
15:51
Video thumbnail
Hội đồng Thập Sư 3 đàn phát thưởng cho các Giới tử - Đại giới đàn Bửu Huệ 2023
03:44
Video thumbnail
Tuần Chiếu tại Giới Đàn Ni Chùa Thanh Tâm
03:02
Video thumbnail
Đại Giới đàn Bửu Huệ tại Giới trường Ni - Chùa Thanh Tâm - 2023
09:53
Video thumbnail
Lễ Huý Kỵ lần thứ 3 cố NT. TN. thượng Như hạ Hải - Chùa Sắc Tứ Tam Bảo, Hà Tiên - 26/9/2023
07:38
Video thumbnail
Lễ Khai đàn Dược sư Thất Châu - Chùa Pháp Hải
17:47
Video thumbnail
Lễ Húy Nhật lần thứ 17 cố Ni trưởng Thượng Như Hạ Bổn - Viện chủ TĐ Kim Sơn (27/7/2006 - 23/7/2023)
45:08
Video thumbnail
Lễ Húy kỵ cố Hòa thượng Thích Nhật Quang tại Hội Sơn Cổ tự
16:37
Video thumbnail
Tọa đàm “Bình đẳng giới trong Nữ giới Phật giáo - 2023” – Chùa Huê Lâm, TP.HCM
19:56
Video thumbnail
Lễ húy nhật lần thứ 6 cố Sư trưởng Thượng Huyền Hạ Huệ - Hải Ấn Ni Tự, TP.HCM
14:11
Video thumbnail
Lễ Vu Lan và Dâng Y tại chùa Vạn Phước - Bình Tân - TP.HCM
11:04
Video thumbnail
Đại lễ Vu lan báo hiếu tại chùa Pháp Võ - Nhà Bè - TP.HCM
12:37
Video thumbnail
“Rửa Chân Tri Ân Song Thân” - Chùa A Di Đà - Củ Chi - Tp.HCM
19:13
Video thumbnail
PBNG TW thăm, sách tấn Chư hành giả an cư tại các Hạ trường tỉnh miền Đông, 28/7/2023 (11/6/Quý Mão)
20:02
Video thumbnail
PBNG TW hoàn tất chuyến thăm và cúng dường Hạ trường tại Tây Nguyên 2023
18:50
Video thumbnail
PBNG TW thăm 4 tỉnh: Đắk Nông, Đắk Lắk, Gia Lai, Kon Tum
08:16
Video thumbnail
Kính mừng Đại lễ Phật đản - PL.2567 - DL.2023 - BTS Giáo hội Phật Giáo Việt Nam tỉnh Tiền Giang
08:05
Video thumbnail
Đại lễ Tưởng niệm Đức Thánh Tổ Ni Đại Ái Đạo & Chư Tôn Đức Tiền Bối Hữu Công PGVN | ĐẶC SAN HOA ĐÀM
10:47
Video thumbnail
Đại lễ Kiều Đàm Di tại Bình Phước 2023: Triển lãm - Dâng hương - Tọa đàm - Thắp nến tưởng niệm
34:37
Video thumbnail
Đại lễ Kiều Đàm Di tại Bình Phước - 22 & 23/04/2023: Công tác chuẩn bị
04:59
Video thumbnail
Lễ Vinh danh cá nhân xuất sắc trong lãnh đạo Phật giáo tỉnh Tiền Giang năm 2023
06:55
CÁC BÀI KHÁC
XEM THÊM