Nếu giới luật là nền tảng và thân giáo là phương pháp thì việc xây dựng một lộ trình tu học toàn diện cho Ni chúng chính là điểm nổi bật trong tư tưởng giáo dục của Ni trưởng Hải Triều Âm. Sau nhiều năm theo học với các bậc tôn túc như Hòa thượng Thích Đức Nhuận, Hòa thượng Thích Thiện Hoa, Hòa thượng Thích Thiện Hòa, Sư cụ Tuệ Nhuận…, Ni trưởng đã chắt lọc tinh hoa kinh, luật và kinh nghiệm tu học để hình thành một đường hướng giáo dục rõ ràng, phù hợp với căn cơ của cả người xuất gia và tại gia. Thành quả tiêu biểu là bộ Bốn mùa Hoa giác, được biên soạn như một chương trình hướng dẫn tu học có tính hệ thống, giúp học chúng từng bước hoàn thiện đạo hạnh, phát triển trí tuệ và định hướng con đường hành trì lâu dài.
Điểm đặc sắc trong mô hình đào tạo của Ni trưởng là sự thống nhất giữa Giới – Định – Tuệ, đúng với tinh thần Tam vô lậu học mà Đức Phật đã chỉ dạy. Theo Ni trưởng, giới luật không chỉ giữ vai trò điều chỉnh hành vi mà còn là nền tảng để phát triển định lực và khai mở trí tuệ. Vì vậy, việc học kinh điển luôn gắn với hành trì, còn việc tu tập phải được soi sáng bằng chánh kiến. Người học không chỉ được trang bị kiến thức Phật học mà còn được rèn luyện oai nghi, phẩm hạnh và khả năng chuyển hóa nội tâm.
Trong quá trình đào tạo ấy, Kinh Lăng Nghiêm giữ một vị trí đặc biệt. Đây là bộ kinh Ni trưởng dành nhiều tâm huyết nghiên cứu và giảng dạy suốt cuộc đời. Qua những bài giảng về Kinh Lăng Nghiêm, Ngài giúp học chúng nhận rõ giá trị của việc giữ gìn giới thể, hàng phục vọng tưởng và xây dựng định lực trong đời sống tu hành. Ngay cả khi tuổi cao, sức yếu, Ni trưởng vẫn tiếp tục hướng dẫn đệ tử tu tập, nghiên cứu và truyền giảng Kinh Lăng Nghiêm. Điều đó cho thấy, đối với Ngài, việc học kinh không nhằm tích lũy tri thức mà để chuyển hóa thân tâm và xây dựng đời sống phạm hạnh.
Song hành với Kinh Lăng Nghiêm là tư tưởng Bát Nhã, được Ni trưởng xem như nền tảng khai mở trí tuệ. Qua các bài giảng về Kinh Bát Nhã, Kinh Kim Cang và nhiều kinh điển Đại thừa khác, Ngài luôn nhấn mạnh việc quán chiếu về tính không, về vô thường, vô ngã, buông bỏ chấp trước để nuôi dưỡng tâm từ bi và sự an nhiên trước mọi biến đổi của cuộc sống. Điều đáng quý là những lời dạy ấy không chỉ hiện diện trên pháp tòa mà còn được thể hiện ngay trong đời sống của Ni trưởng. Ngay cả khi nằm trên giường bệnh, hay trong những năm cuối đời, điều Ngài thường chia sẻ với đệ tử vẫn là tinh thần Bát Nhã, khích lệ mọi người lấy trí tuệ làm điểm tựa trên con đường tu học.
Bên cạnh kinh điển, Ni trưởng đặc biệt coi trọng luật học và đức dục. Ngài luôn xem việc học giới không chỉ để hiểu các điều học mà quan trọng hơn là xây dựng nhân cách của người xuất gia. Vì vậy, trong các bài giảng về giới luật, Tam quy, Ngũ giới, Bồ tát giới hay Phật học đức dục, Ni trưởng luôn hướng người học đến việc chuyển hóa hành vi và nuôi dưỡng phẩm chất đạo đức. Theo Ngài, kiến thức kinh điển nếu không được biểu hiện thành đạo hạnh thì chưa thể xem là kết quả của tu tập. Quan điểm ấy giúp người học nhận thức rằng tri thức Phật học chỉ thực sự có ý nghĩa khi được biểu hiện bằng giới hạnh và đời sống thanh tịnh.
Một nét đặc sắc khác trong tư tưởng giáo dục của Ni trưởng là sự kết hợp giữa trí tuệ và Pháp môn Tịnh độ. Dù dành trọn đời nghiên cứu và giảng dạy kinh điển, Ngài luôn khuyến khích đại chúng chuyên tâm niệm danh hiệu Đức Phật A Di Đà như một Pháp môn hành trì thiết thực trong đời sống hàng ngày. Theo Ni trưởng, học rộng và hiểu sâu giáo pháp cần phải được nuôi dưỡng bằng công phu thực hành, trong đó niệm Phật không chỉ là Pháp môn dành cho những người căn cơ bình dị mà còn là phương tiện giúp duy trì chánh niệm, thanh lọc tâm ý và vun bồi tín nguyện cầu sinh Tịnh độ. Sự kết hợp hài hòa giữa học và tu, giữa Bát Nhã và Tịnh độ đã tạo nên một đường hướng giáo dục dung thông, phù hợp với nhiều đối tượng tu học.
Đặc biệt, để giúp người học chuyển hóa nhận thức thành sự quán chiếu trong đời sống, Ni trưởng còn hướng dẫn nhiều phương pháp thực hành cụ thể, trong đó có pháp quán “Ba cái ai có dè”. Với cách diễn đạt giản dị, dễ nhớ, pháp quán này nhắc nhở người tu luôn ý thức về sự vô thường của cuộc sống, không chủ quan trước những biến đổi của thân và tâm, từ đó biết trân trọng hiện tại và tinh tấn tu học. Điều này phản ánh phong cách giáo hóa linh hoạt của Ni trưởng: chuyển tải những giáo lý sâu xa bằng ngôn ngữ gần gũi, dễ ghi nhớ để bất cứ ai cũng có thể tiếp nhận và thực hành.
Có thể thấy, tư tưởng giáo dục của Ni trưởng Hải Triều Âm không dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức Phật học mà hướng đến xây dựng một con đường tu học toàn diện. Trong mô hình ấy, giới luật là nền tảng của nhân cách, thiền định là phương tiện chuyển hóa nội tâm, trí tuệ là mục tiêu khai mở nhận thức, còn Pháp môn Tịnh độ là nguồn năng lượng nuôi dưỡng sự tinh tấn suốt đời. Chính sự kết hợp hài hòa giữa Giới – Định – Tuệ và Tịnh độ đã tạo nên một mô hình giáo dục vừa giữ vững truyền thống Phật giáo, vừa đáp ứng nhu cầu tu học của Ni chúng trong bối cảnh hiện đại. Đây cũng là một trong những đóng góp nổi bật của Ni trưởng Hải Triều Âm đối với sự nghiệp giáo dục Ni giới Việt Nam.
NT. Đàm Lan {ĐSHĐ-157}


















































